Danh sách

Thuốc Erythromycin Lactobionate 10kg/10kg

0
Thuốc Erythromycin Lactobionate Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73435-006. Hoạt chất Erythromycin Lactobionate

Thuốc Mexiletine hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Mexiletine hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 73435-007. Hoạt chất Mexiletine Hydrochloride

Thuốc Bremelanotide Acetate 1g/g

0
Thuốc Bremelanotide Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 73569-001. Hoạt chất Bremelanotide

Thuốc Ipamorelin Acetate 1g/g

0
Thuốc Ipamorelin Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 73569-002. Hoạt chất Ipamorelin

Thuốc BISMUTH TRIBROMOPHENATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH TRIBROMOPHENATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-001. Hoạt chất Bismuth Tribromophenate

Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-002. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate

Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-003. Hoạt chất Bismuth Subcarbonate

Thuốc BISMUTH OXIDE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-004. Hoạt chất Bismuth Oxide

Thuốc BISMUTH CITRATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH CITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-005. Hoạt chất Bismuth Citrate

Thuốc BISMUTH OXYCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH OXYCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-006. Hoạt chất Bismuth Oxychloride