Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc BISMUTH OXYCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH OXYCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-006. Hoạt chất Bismuth Oxychloride
Thuốc Fenoprofen calcium 25kg/25kg
Thuốc Fenoprofen calcium Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 73435-005. Hoạt chất Fenoprofen Calcium
Thuốc Erythromycin Lactobionate 10kg/10kg
Thuốc Erythromycin Lactobionate Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73435-006. Hoạt chất Erythromycin Lactobionate
Thuốc Mexiletine hydrochloride 25kg/25kg
Thuốc Mexiletine hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 73435-007. Hoạt chất Mexiletine Hydrochloride
Thuốc Bremelanotide Acetate 1g/g
Thuốc Bremelanotide Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 73569-001. Hoạt chất Bremelanotide
Thuốc Ipamorelin Acetate 1g/g
Thuốc Ipamorelin Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 73569-002. Hoạt chất Ipamorelin
Thuốc BISMUTH TRIBROMOPHENATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH TRIBROMOPHENATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-001. Hoạt chất Bismuth Tribromophenate
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-002. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate
Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-003. Hoạt chất Bismuth Subcarbonate
Thuốc BISMUTH OXIDE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-004. Hoạt chất Bismuth Oxide