Danh sách

Thuốc METHYLCOBALAMIN 10g/10g

0
Thuốc METHYLCOBALAMIN Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-047. Hoạt chất Methylcobalamin

Thuốc BISMUTH SUBGALLATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBGALLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-008. Hoạt chất Bismuth Subgallate

Thuốc MITOTANE 500g/500g

0
Thuốc MITOTANE Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-048. Hoạt chất Mitotane

Thuốc Benzalkonium Chloride 950kg/950kg

0
Thuốc Benzalkonium Chloride Solution, Concentrate 950 kg/950kg NDC code 73602-002. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Mitotane 100g/100g

0
Thuốc Mitotane Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-048. Hoạt chất Mitotane

Thuốc Amlexanox 100g/100g

0
Thuốc Amlexanox Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-005. Hoạt chất Amlexanox

Thuốc SERMORELIN ACETATE 1g/g

0
Thuốc SERMORELIN ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-056. Hoạt chất Sermorelin Acetate

Thuốc Terbinafine Hcl 500g/500g

0
Thuốc Terbinafine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-010. Hoạt chất Terbinafine Hydrochloride

Thuốc 2,3 DIMERCAPTOSUCCINIC ACID 500g/500g

0
Thuốc 2,3 DIMERCAPTOSUCCINIC ACID Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-011. Hoạt chất 2,3-Dimercaptosuccinic Acid

Thuốc Erythromycin Lactobionate 10kg/10kg

0
Thuốc Erythromycin Lactobionate Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73435-006. Hoạt chất Erythromycin Lactobionate