Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ALUMINUM 1kg/kg
Thuốc ALUMINUM Film 1 kg/kg NDC code 73165-001. Hoạt chất Aluminum
Thuốc ALUMINUM 1kg/kg
Thuốc ALUMINUM Film 1 kg/kg NDC code 73165-002. Hoạt chất Aluminum
Thuốc CHONDROITIN SULFATE SODIUM (BOVINE) 1kg/kg
Thuốc CHONDROITIN SULFATE SODIUM (BOVINE) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73202-000. Hoạt chất Chondroitin Sulfate Sodium (Bovine)
Thuốc FELBAMATE 1kg/kg
Thuốc FELBAMATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73223-003. Hoạt chất Felbamate
Thuốc VORICONAZOLE 1kg/kg
Thuốc VORICONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73223-005. Hoạt chất Voriconazole
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade 50kg/50kg
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 73064-0305. Hoạt chất Spinosad
Thuốc GLUTATHIONE 1kg/kg
Thuốc GLUTATHIONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73083-001. Hoạt chất Glutathione
Thuốc Oxymetazoline HCl 1kg/kg
Thuốc Oxymetazoline HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73104-001. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride
Thuốc Piperacillin 25kg/25kg
Thuốc Piperacillin Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0002. Hoạt chất Piperacillin
Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE 175kg/175kg
Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE Dạng bột 175 kg/175kg NDC code 73138-203. Hoạt chất Quaternium-18