Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CHONDROITIN SULFATE SODIUM (BOVINE) 1kg/kg
Thuốc CHONDROITIN SULFATE SODIUM (BOVINE) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73202-000. Hoạt chất Chondroitin Sulfate Sodium (Bovine)
Thuốc FELBAMATE 1kg/kg
Thuốc FELBAMATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73223-003. Hoạt chất Felbamate
Thuốc VORICONAZOLE 1kg/kg
Thuốc VORICONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73223-005. Hoạt chất Voriconazole
Thuốc FLIBANSERIN 1kg/kg
Thuốc FLIBANSERIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73223-006. Hoạt chất Flibanserin
Thuốc METYROSINE 1kg/kg
Thuốc METYROSINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73223-007. Hoạt chất Metyrosine
Thuốc Oxymetazoline HCl 1kg/kg
Thuốc Oxymetazoline HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73104-001. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride
Thuốc Piperacillin 25kg/25kg
Thuốc Piperacillin Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0002. Hoạt chất Piperacillin
Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE 175kg/175kg
Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE Dạng bột 175 kg/175kg NDC code 73138-203. Hoạt chất Quaternium-18
Thuốc Asparaginase 1g/g
Thuốc Asparaginase Dạng bột 1 g/g NDC code 73019-0100. Hoạt chất Asparaginase
Thuốc Zinc oxide 10kg/10kg
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73139-101. Hoạt chất Zinc Oxide