Danh sách

Thuốc ALUMINUM 1kg/kg

0
Thuốc ALUMINUM Film 1 kg/kg NDC code 73165-001. Hoạt chất Aluminum

Thuốc ALUMINUM 1kg/kg

0
Thuốc ALUMINUM Film 1 kg/kg NDC code 73165-002. Hoạt chất Aluminum

Thuốc CHONDROITIN SULFATE SODIUM (BOVINE) 1kg/kg

0
Thuốc CHONDROITIN SULFATE SODIUM (BOVINE) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73202-000. Hoạt chất Chondroitin Sulfate Sodium (Bovine)

Thuốc FELBAMATE 1kg/kg

0
Thuốc FELBAMATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73223-003. Hoạt chất Felbamate

Thuốc VORICONAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc VORICONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73223-005. Hoạt chất Voriconazole

Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade 50kg/50kg

0
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 73064-0305. Hoạt chất Spinosad

Thuốc GLUTATHIONE 1kg/kg

0
Thuốc GLUTATHIONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73083-001. Hoạt chất Glutathione

Thuốc Oxymetazoline HCl 1kg/kg

0
Thuốc Oxymetazoline HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73104-001. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride

Thuốc Piperacillin 25kg/25kg

0
Thuốc Piperacillin Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0002. Hoạt chất Piperacillin

Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE 175kg/175kg

0
Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE Dạng bột 175 kg/175kg NDC code 73138-203. Hoạt chất Quaternium-18