Danh sách

Thuốc GLUTATHIONE 1kg/kg

0
Thuốc GLUTATHIONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73083-001. Hoạt chất Glutathione

Thuốc Oxymetazoline HCl 1kg/kg

0
Thuốc Oxymetazoline HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73104-001. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride

Thuốc Piperacillin 25kg/25kg

0
Thuốc Piperacillin Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0002. Hoạt chất Piperacillin

Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE 175kg/175kg

0
Thuốc DI(C14-18 ALKYL)DIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE Dạng bột 175 kg/175kg NDC code 73138-203. Hoạt chất Quaternium-18

Thuốc Asparaginase 1g/g

0
Thuốc Asparaginase Dạng bột 1 g/g NDC code 73019-0100. Hoạt chất Asparaginase

Thuốc Zinc oxide 10kg/10kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73139-101. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc glycerin 1kg/kg

0
Thuốc glycerin Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 73031-001. Hoạt chất Glycerin

Thuốc Zinc Oxide 16.25kg/16.25kg

0
Thuốc Zinc Oxide Paste 16.25 kg/16.25kg NDC code 73157-065. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc ACETAMINOPHEN, ASPIRIN, CAFFEINE 250; 250; 65mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN, ASPIRIN, CAFFEINE Viên nén 250; 250; 65 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 73056-001. Hoạt chất Acetaminophen; Aspirin; Caffeine

Thuốc ACETAMINOPHEN, CAFFEINE, PYRILAMINE MALEATE 500; 60; 15mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN, CAFFEINE, PYRILAMINE MALEATE Viên nén 500; 60; 15 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 73056-002. Hoạt chất Acetaminophen; Caffeine; Pyrilamine Maleate