Danh sách

Thuốc DORZOLAMIDE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc DORZOLAMIDE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-081. Hoạt chất Dorzolamide Hydrochloride

Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-082. Hoạt chất Isoproterenol Hydrochloride

Thuốc VINBLASTINE SULFATE 1g/g

0
Thuốc VINBLASTINE SULFATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-083. Hoạt chất Vinblastine Sulfate

Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1g/g

0
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-056. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium

Thuốc GANCICLOVIR 1g/g

0
Thuốc GANCICLOVIR Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-084. Hoạt chất Ganciclovir

Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-057. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride

Thuốc Tazobactam 25kg/25kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc PIMECROLIMUS 1g/g

0
Thuốc PIMECROLIMUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-058. Hoạt chất Pimecrolimus

Thuốc Tazobactam 10kg/10kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc POLIDOCANOL 1g/g

0
Thuốc POLIDOCANOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-060. Hoạt chất Polidocanol