Danh sách

Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1g/g

0
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-056. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium

Thuốc GANCICLOVIR 1g/g

0
Thuốc GANCICLOVIR Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-084. Hoạt chất Ganciclovir

Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-057. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride

Thuốc Tazobactam 25kg/25kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc PIMECROLIMUS 1g/g

0
Thuốc PIMECROLIMUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-058. Hoạt chất Pimecrolimus

Thuốc Tazobactam 10kg/10kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc POLIDOCANOL 1g/g

0
Thuốc POLIDOCANOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-060. Hoạt chất Polidocanol

Thuốc Piperacillin 10kg/10kg

0
Thuốc Piperacillin Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0002. Hoạt chất Piperacillin

Thuốc PROCARBAZINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc PROCARBAZINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-063. Hoạt chất Procarbazine Hydrochloride

Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE 1g/g

0
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-064. Hoạt chất Pyridostigmine Bromide