Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE 15mg/1
Thuốc DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE Viên con nhộng 15 mg/1 NDC code 73056-006. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 25mg/1
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 73056-007. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 25mg/1
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 73056-008. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc ACETAMINOPHEN 325mg/1
Thuốc ACETAMINOPHEN Viên con nhộng 325 mg/1 NDC code 73056-009. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc GANCICLOVIR 1g/g
Thuốc GANCICLOVIR Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-084. Hoạt chất Ganciclovir
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1g/g
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-056. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium
Thuốc Tazobactam 25kg/25kg
Thuốc Tazobactam Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-057. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride
Thuốc Tazobactam 10kg/10kg
Thuốc Tazobactam Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam
Thuốc PIMECROLIMUS 1g/g
Thuốc PIMECROLIMUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-058. Hoạt chất Pimecrolimus