Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 25mg/1
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 73056-008. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc ACETAMINOPHEN 325mg/1
Thuốc ACETAMINOPHEN Viên con nhộng 325 mg/1 NDC code 73056-009. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc SILICON DIOXIDE 125mg/1
Thuốc SILICON DIOXIDE Viên con nhộng 125 mg/1 NDC code 73056-010. Hoạt chất Silicon Dioxide
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade 50kg/50kg
Thuốc Spinosad Pharmaceutical Grade Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 73064-0305. Hoạt chất Spinosad
Thuốc PIMECROLIMUS 1g/g
Thuốc PIMECROLIMUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-058. Hoạt chất Pimecrolimus
Thuốc Tazobactam 10kg/10kg
Thuốc Tazobactam Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam
Thuốc POLIDOCANOL 1g/g
Thuốc POLIDOCANOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-060. Hoạt chất Polidocanol
Thuốc Piperacillin 10kg/10kg
Thuốc Piperacillin Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0002. Hoạt chất Piperacillin
Thuốc PROCARBAZINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc PROCARBAZINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-063. Hoạt chất Procarbazine Hydrochloride
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE 1g/g
Thuốc PYRIDOSTIGMINE BROMIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-064. Hoạt chất Pyridostigmine Bromide