Danh sách

Thuốc DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE 15mg/1

0
Thuốc DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE Viên con nhộng 15 mg/1 NDC code 73056-006. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide

Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 25mg/1

0
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 73056-007. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 25mg/1

0
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 73056-008. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc ACETAMINOPHEN 325mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN Viên con nhộng 325 mg/1 NDC code 73056-009. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc GANCICLOVIR 1g/g

0
Thuốc GANCICLOVIR Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-084. Hoạt chất Ganciclovir

Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1g/g

0
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-056. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium

Thuốc Tazobactam 25kg/25kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-057. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride

Thuốc Tazobactam 10kg/10kg

0
Thuốc Tazobactam Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 72977-0001. Hoạt chất Tazobactam

Thuốc PIMECROLIMUS 1g/g

0
Thuốc PIMECROLIMUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-058. Hoạt chất Pimecrolimus