Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CHLORAMPHENICOL 1g/g
Thuốc CHLORAMPHENICOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-011. Hoạt chất Chloramphenicol
Thuốc CIDOFOVIR ANHYDROUS 1g/g
Thuốc CIDOFOVIR ANHYDROUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-012. Hoạt chất Cidofovir Anhydrous
Thuốc CISPLATIN 1g/g
Thuốc CISPLATIN Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-014. Hoạt chất Cisplatin
Thuốc CLOPIDOGREL BISULFATE 1g/g
Thuốc CLOPIDOGREL BISULFATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-015. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE MONOHYDRATE 1g/g
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE MONOHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-016. Hoạt chất Cyclophosphamide
Thuốc CYCLOSPORINE 1g/g
Thuốc CYCLOSPORINE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-017. Hoạt chất Cyclosporine
Thuốc Zinc Oxide 25kg/25kg
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72955-300. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc DEMECARIUM BROMIDE 1g/g
Thuốc DEMECARIUM BROMIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-018. Hoạt chất Demecarium Bromide
Thuốc ALENDRONATE SODIUM 1g/g
Thuốc ALENDRONATE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-001. Hoạt chất Alendronate Sodium
Thuốc DESMOPRESSIN ACETATE 1g/g
Thuốc DESMOPRESSIN ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-019. Hoạt chất Desmopressin Acetate