Danh sách

Thuốc CHLORAMPHENICOL 1g/g

0
Thuốc CHLORAMPHENICOL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-011. Hoạt chất Chloramphenicol

Thuốc CIDOFOVIR ANHYDROUS 1g/g

0
Thuốc CIDOFOVIR ANHYDROUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-012. Hoạt chất Cidofovir Anhydrous

Thuốc CISPLATIN 1g/g

0
Thuốc CISPLATIN Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-014. Hoạt chất Cisplatin

Thuốc CLOPIDOGREL BISULFATE 1g/g

0
Thuốc CLOPIDOGREL BISULFATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-015. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate

Thuốc Zinc oxide 20kg/20kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 72955-100. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Zinc oxide 25kg/25kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72955-200. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Itraconazole 1kg/kg

0
Thuốc Itraconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72761-019. Hoạt chất Itraconazole

Thuốc ARIPIPRAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc ARIPIPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72761-020. Hoạt chất Aripiprazole

Thuốc Telmisartan 1kg/kg

0
Thuốc Telmisartan Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72761-021. Hoạt chất Telmisartan

Thuốc VALACYCLOVIR HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc VALACYCLOVIR HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72761-025. Hoạt chất Valacyclovir Hydrochloride