Danh sách

Thuốc BENZTROPINE MESYLATE 50kg/50kg

0
Thuốc BENZTROPINE MESYLATE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 72804-0001. Hoạt chất Benztropine Mesylate

Thuốc RETEPLASE 1g/g

0
Thuốc RETEPLASE Dung dịch 1 g/g NDC code 72820-100. Hoạt chất Reteplase

Thuốc ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE 0.6kg/kg

0
Thuốc ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE Solution, Concentrate 0.6 kg/kg NDC code 72846-101. Hoạt chất Octinoxate

Thuốc METHYL SALICYLATE 1kg/kg

0
Thuốc METHYL SALICYLATE Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 72917-1000. Hoạt chất Methyl Salicylate

Thuốc Guaifenesin 1kg/kg

0
Thuốc Guaifenesin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72926-1919. Hoạt chất Guaifenesin

Thuốc Zinc oxide 20kg/20kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 72955-100. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Zinc oxide 25kg/25kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72955-200. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Itraconazole 1kg/kg

0
Thuốc Itraconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72761-019. Hoạt chất Itraconazole

Thuốc ARIPIPRAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc ARIPIPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72761-020. Hoạt chất Aripiprazole

Thuốc Ciprofloxacin 1kg/kg

0
Thuốc Ciprofloxacin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72761-005. Hoạt chất Ciprofloxacin