Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72780-311. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Chloroxylenol 1kg/kg
Thuốc Chloroxylenol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72794-001. Hoạt chất Chloroxylenol
Thuốc BENZTROPINE MESYLATE 50kg/50kg
Thuốc BENZTROPINE MESYLATE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 72804-0001. Hoạt chất Benztropine Mesylate
Thuốc RETEPLASE 1g/g
Thuốc RETEPLASE Dung dịch 1 g/g NDC code 72820-100. Hoạt chất Reteplase
Thuốc ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE 0.6kg/kg
Thuốc ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE Solution, Concentrate 0.6 kg/kg NDC code 72846-101. Hoạt chất Octinoxate
Thuốc METHYL SALICYLATE 1kg/kg
Thuốc METHYL SALICYLATE Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 72917-1000. Hoạt chất Methyl Salicylate
Thuốc Guaifenesin 1kg/kg
Thuốc Guaifenesin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72926-1919. Hoạt chất Guaifenesin
Thuốc Zinc oxide 20kg/20kg
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 72955-100. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc oxide 25kg/25kg
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72955-200. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc CANDESARTAN CILEXETIL 1kg/kg
Thuốc CANDESARTAN CILEXETIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72761-002. Hoạt chất Candesartan Cilexetil