Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Oxaliplatin 1g/g
Thuốc Oxaliplatin Dạng bột 1 g/g NDC code 72659-865. Hoạt chất Oxaliplatin
Thuốc Trimethoprim 25kg/25kg
Thuốc Trimethoprim Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72672-001. Hoạt chất Trimethoprim
Thuốc Thymol 225kg/225kg
Thuốc Thymol Crystal 225 kg/225kg NDC code 72702-002. Hoạt chất Thymol
Thuốc Methoxsalen 1kg/kg
Thuốc Methoxsalen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-011. Hoạt chất Methoxsalen
Thuốc Pentobarbital Sodium 500g/500g
Thuốc Pentobarbital Sodium Dạng bột 500 g/500g NDC code 72735-010. Hoạt chất Pentobarbital Sodium
Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-012. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride
Thuốc Sevelamer Carbonate 1kg/kg
Thuốc Sevelamer Carbonate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-013. Hoạt chất Sevelamer Carbonate
Thuốc Gabapentin 1kg/kg
Thuốc Gabapentin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-014. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc N-(((1R,2R)-2-(2,3- DIHYDROBENZOFURAN-4-YL)CYCLOPROPYL)METHYL) PROPIONAMIDE 1kg/kg
Thuốc N-(((1R,2R)-2-(2,3- DIHYDROBENZOFURAN-4-YL)CYCLOPROPYL)METHYL) PROPIONAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-015. Hoạt chất Tasimelteon
Thuốc Patiromer Sorbitex Calcium 1kg/kg
Thuốc Patiromer Sorbitex Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-016. Hoạt chất Patiromer Sorbitex Calcium