Danh sách

Thuốc Pentobarbital Sodium 500g/500g

0
Thuốc Pentobarbital Sodium Dạng bột 500 g/500g NDC code 72735-010. Hoạt chất Pentobarbital Sodium

Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-012. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc Sevelamer Carbonate 1kg/kg

0
Thuốc Sevelamer Carbonate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-013. Hoạt chất Sevelamer Carbonate

Thuốc Gabapentin 1kg/kg

0
Thuốc Gabapentin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-014. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc N-(((1R,2R)-2-(2,3- DIHYDROBENZOFURAN-4-YL)CYCLOPROPYL)METHYL) PROPIONAMIDE 1kg/kg

0
Thuốc N-(((1R,2R)-2-(2,3- DIHYDROBENZOFURAN-4-YL)CYCLOPROPYL)METHYL) PROPIONAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-015. Hoạt chất Tasimelteon

Thuốc Patiromer Sorbitex Calcium 1kg/kg

0
Thuốc Patiromer Sorbitex Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-016. Hoạt chất Patiromer Sorbitex Calcium

Thuốc Carisoprodol 1kg/kg

0
Thuốc Carisoprodol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-017. Hoạt chất Carisoprodol

Thuốc Nizatidine 1kg/kg

0
Thuốc Nizatidine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-018. Hoạt chất Nizatidine

Thuốc Colestipol Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Colestipol Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-019. Hoạt chất Colestipol Hydrochloride

Thuốc APREPITANT 1kg/kg

0
Thuốc APREPITANT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-020. Hoạt chất Aprepitant