Danh sách

Thuốc Trimethoprim 25kg/25kg

0
Thuốc Trimethoprim Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 72672-001. Hoạt chất Trimethoprim

Thuốc Thymol 225kg/225kg

0
Thuốc Thymol Crystal 225 kg/225kg NDC code 72702-002. Hoạt chất Thymol

Thuốc Methoxsalen 1kg/kg

0
Thuốc Methoxsalen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-011. Hoạt chất Methoxsalen

Thuốc Pentobarbital Sodium 500g/500g

0
Thuốc Pentobarbital Sodium Dạng bột 500 g/500g NDC code 72735-010. Hoạt chất Pentobarbital Sodium

Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-012. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc Sevelamer Carbonate 1kg/kg

0
Thuốc Sevelamer Carbonate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-013. Hoạt chất Sevelamer Carbonate

Thuốc Sitagliptin Phosphate Anhydrous 1kg/kg

0
Thuốc Sitagliptin Phosphate Anhydrous Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72640-011. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate Anhydrous

Thuốc Penicillamine 1kg/kg

0
Thuốc Penicillamine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72640-012. Hoạt chất Penicillamine

Thuốc Rosuvastatin Calcium 1kg/kg

0
Thuốc Rosuvastatin Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72640-013. Hoạt chất Rosuvastatin Calcium

Thuốc Hydralazine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Hydralazine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72643-001. Hoạt chất Hydralazine Hydrochloride