Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc FGL Acetate 1g/g
Thuốc FGL Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-900. Hoạt chất Peptide B27Pd
Thuốc OXYTETRACYCLINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc OXYTETRACYCLINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 71057-0100. Hoạt chất Oxytetracycline Hydrochloride
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1kg/kg
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 71057-3440. Hoạt chất Doxycycline Anhydrous
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1kg/kg
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 71057-3440. Hoạt chất Doxycycline Anhydrous
Thuốc fluocinolone acetonide implant 0.59mg/.59mg
Thuốc fluocinolone acetonide implant Implant 0.59 mg/.59mg NDC code 71071-001. Hoạt chất Fluocinolone Acetonide
Thuốc Tadalafil 1g/g
Thuốc Tadalafil Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9957. Hoạt chất Tadalafil
Thuốc Mitomycin 1g/g
Thuốc Mitomycin Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-644. Hoạt chất Mitomycin
Thuốc Sildenafil Citrate 1g/g
Thuốc Sildenafil Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9959. Hoạt chất Sildenafil Citrate
Thuốc 4-Aminopyridine 100g/100g
Thuốc 4-Aminopyridine Dạng bột 100 g/100g NDC code 71052-645. Hoạt chất Dalfampridine
Thuốc Fluconazole 1g/g
Thuốc Fluconazole Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9961. Hoạt chất Fluconazole