Danh sách

Thuốc FGL Acetate 1g/g

0
Thuốc FGL Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-900. Hoạt chất Peptide B27Pd

Thuốc OXYTETRACYCLINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc OXYTETRACYCLINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 71057-0100. Hoạt chất Oxytetracycline Hydrochloride

Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1kg/kg

0
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 71057-3440. Hoạt chất Doxycycline Anhydrous

Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 1kg/kg

0
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 71057-3440. Hoạt chất Doxycycline Anhydrous

Thuốc fluocinolone acetonide implant 0.59mg/.59mg

0
Thuốc fluocinolone acetonide implant Implant 0.59 mg/.59mg NDC code 71071-001. Hoạt chất Fluocinolone Acetonide

Thuốc Indomethacin 1000g/1000g

0
Thuốc Indomethacin Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 71052-550. Hoạt chất Indomethacin

Thuốc Vardenafil HCl Trihydrate 1000g/1000g

0
Thuốc Vardenafil HCl Trihydrate Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 71052-642. Hoạt chất Vardenafil Hydrochloride Trihydrate

Thuốc Tofacitinib Citrate 50g/50g

0
Thuốc Tofacitinib Citrate Dạng bột 50 g/50g NDC code 71052-554. Hoạt chất Tofacitinib Citrate

Thuốc Gatifloxacin Sesquihydrate 1000g/1000g

0
Thuốc Gatifloxacin Sesquihydrate Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 71052-555. Hoạt chất Gatifloxacin

Thuốc Adapalene 100g/100g

0
Thuốc Adapalene Dạng bột 100 g/100g NDC code 71052-556. Hoạt chất Adapalene