Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc LIDOCAINE 1kg/kg
Thuốc LIDOCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70859-018. Hoạt chất Lidocaine
Thuốc FLURBIPROFEN 1kg/kg
Thuốc FLURBIPROFEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70859-019. Hoạt chất Flurbiprofen
Thuốc Pentosan Polysulfate Sodium 20g/20g
Thuốc Pentosan Polysulfate Sodium Dạng bột 20 g/20g NDC code 70865-005. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium
Thuốc Lidocaine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Lidocaine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70896-2023. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride
Thuốc Dipyridamole 1kg/kg
Thuốc Dipyridamole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70896-2025. Hoạt chất Dipyridamole
Thuốc Nifedipine 1kg/kg
Thuốc Nifedipine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70896-2026. Hoạt chất Nifedipine
Thuốc Lidocaine 1kg/kg
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70896-2027. Hoạt chất Lidocaine
Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70910-0001. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride
Thuốc Moxidectin 1kg/kg
Thuốc Moxidectin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70952-001. Hoạt chất Moxidectin
Thuốc Imidacloprid 1kg/kg
Thuốc Imidacloprid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70952-002. Hoạt chất Imidacloprid