Danh sách

Thuốc LIDOCAINE 1kg/kg

0
Thuốc LIDOCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70859-018. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc FLURBIPROFEN 1kg/kg

0
Thuốc FLURBIPROFEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70859-019. Hoạt chất Flurbiprofen

Thuốc Pentosan Polysulfate Sodium 20g/20g

0
Thuốc Pentosan Polysulfate Sodium Dạng bột 20 g/20g NDC code 70865-005. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium

Thuốc Lidocaine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Lidocaine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70896-2023. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Dipyridamole 1kg/kg

0
Thuốc Dipyridamole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70896-2025. Hoạt chất Dipyridamole

Thuốc Nifedipine 1kg/kg

0
Thuốc Nifedipine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70896-2026. Hoạt chất Nifedipine

Thuốc Lidocaine 1kg/kg

0
Thuốc Lidocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70896-2027. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70910-0001. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc Moxidectin 1kg/kg

0
Thuốc Moxidectin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70952-001. Hoạt chất Moxidectin

Thuốc Imidacloprid 1kg/kg

0
Thuốc Imidacloprid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70952-002. Hoạt chất Imidacloprid