Danh sách

Thuốc LIDOCAINE 1kg/kg

0
Thuốc LIDOCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70859-018. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc FLURBIPROFEN 1kg/kg

0
Thuốc FLURBIPROFEN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70859-019. Hoạt chất Flurbiprofen

Thuốc Ampicillin Trihydrate 1kg/kg

0
Thuốc Ampicillin Trihydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70847-600. Hoạt chất Ampicillin Trihydrate

Thuốc Ampicillin Trihydrate 1kg/kg

0
Thuốc Ampicillin Trihydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70847-620. Hoạt chất Ampicillin Trihydrate

Thuốc BENZYLPENICILLIN BENZATHINE 1kg/kg

0
Thuốc BENZYLPENICILLIN BENZATHINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70847-723. Hoạt chất Penicillin G Benzathine

Thuốc BENZYLPENICILLIN PROCAINE 1kg/kg

0
Thuốc BENZYLPENICILLIN PROCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70847-724. Hoạt chất Penicillin G Procaine

Thuốc BENZYLPENICILLIN PROCAINE 1kg/kg

0
Thuốc BENZYLPENICILLIN PROCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70847-726. Hoạt chất Penicillin G Procaine

Thuốc Gabapentin 1kg/kg

0
Thuốc Gabapentin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70859-006. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc Meloxicam 100g/100g

0
Thuốc Meloxicam Dạng bột 100 g/100g NDC code 70859-007. Hoạt chất Meloxicam

Thuốc DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE 1kg/kg

0
Thuốc DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE Powder, For Suspension 1 kg/kg NDC code 70761-101. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide