Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Chlorthalidone 1kg/kg
Thuốc Chlorthalidone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-008. Hoạt chất Chlorthalidone
Thuốc Luliconazole 1kg/kg
Thuốc Luliconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-009. Hoạt chất Luliconazole
Thuốc NEOSTIGMINE METHYLSULFATE 1kg/kg
Thuốc NEOSTIGMINE METHYLSULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70516-0164. Hoạt chất Neostigmine Methylsulfate
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70516-0165. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride
Thuốc crude heparin 1kg/kg
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70535-200. Hoạt chất Heparin Sodium
Thuốc crude heparin 1kg/kg
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70535-300. Hoạt chất Heparin Sodium
Thuốc Dofetilide 1g/g
Thuốc Dofetilide Dạng bột 1 g/g NDC code 70595-001. Hoạt chất Dofetilide
Thuốc patisiran sodium 1g/g
Thuốc patisiran sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 70596-1000. Hoạt chất Patisiran
Thuốc givosiran sodium 1g/g
Thuốc givosiran sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 70596-1001. Hoạt chất Givosiran
Thuốc Efinaconazole 1kg/kg
Thuốc Efinaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-001. Hoạt chất Efinaconazole