Danh sách

Thuốc DIETHYLENETRIAMINE PENTAMETHYLENE PHOSPHONIC ACID 30000g/30000g

0
Thuốc DIETHYLENETRIAMINE PENTAMETHYLENE PHOSPHONIC ACID Dạng lỏng 30000 g/30000g NDC code 70669-012. Hoạt chất Diethylenetriamine Pentamethylene Phosphonic Acid

Thuốc NETARSUDIL MESYLATE 1g/g

0
Thuốc NETARSUDIL MESYLATE Dạng bột 1 g/g NDC code 70727-324. Hoạt chất Netarsudil Mesylate

Thuốc Strontium Chloride SR-82 1mCi/mCi

0
Thuốc Strontium Chloride SR-82 Dạng lỏng 1 mCi/mCi NDC code 70503-001. Hoạt chất Strontium Chloride Sr-82

Thuốc edaravone 1kg/kg

0
Thuốc edaravone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70510-2191. Hoạt chất Edaravone

Thuốc Cytarabine 1kg/kg

0
Thuốc Cytarabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70516-0163. Hoạt chất Cytarabine

Thuốc NEOSTIGMINE METHYLSULFATE 1kg/kg

0
Thuốc NEOSTIGMINE METHYLSULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70516-0164. Hoạt chất Neostigmine Methylsulfate

Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70516-0165. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride

Thuốc crude heparin 1kg/kg

0
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70535-200. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc crude heparin 1kg/kg

0
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70535-300. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc Dofetilide 1g/g

0
Thuốc Dofetilide Dạng bột 1 g/g NDC code 70595-001. Hoạt chất Dofetilide