Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70516-0165. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride
Thuốc crude heparin 1kg/kg
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70535-200. Hoạt chất Heparin Sodium
Thuốc crude heparin 1kg/kg
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70535-300. Hoạt chất Heparin Sodium
Thuốc Dofetilide 1g/g
Thuốc Dofetilide Dạng bột 1 g/g NDC code 70595-001. Hoạt chất Dofetilide
Thuốc patisiran sodium 1g/g
Thuốc patisiran sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 70596-1000. Hoạt chất Patisiran
Thuốc givosiran sodium 1g/g
Thuốc givosiran sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 70596-1001. Hoạt chất Givosiran
Thuốc Efinaconazole 1kg/kg
Thuốc Efinaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-001. Hoạt chất Efinaconazole
Thuốc Tigecycline 1kg/kg
Thuốc Tigecycline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-002. Hoạt chất Tigecycline
Thuốc SODIUM BICARBONATE 1kg/kg
Thuốc SODIUM BICARBONATE Crystal 1 kg/kg NDC code 70491-105. Hoạt chất Sodium Bicarbonate
Thuốc Zonisamide 1kg/kg
Thuốc Zonisamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-003. Hoạt chất Zonisamide