Danh sách

Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70516-0165. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride

Thuốc crude heparin 1kg/kg

0
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70535-200. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc crude heparin 1kg/kg

0
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70535-300. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc Dofetilide 1g/g

0
Thuốc Dofetilide Dạng bột 1 g/g NDC code 70595-001. Hoạt chất Dofetilide

Thuốc patisiran sodium 1g/g

0
Thuốc patisiran sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 70596-1000. Hoạt chất Patisiran

Thuốc givosiran sodium 1g/g

0
Thuốc givosiran sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 70596-1001. Hoạt chất Givosiran

Thuốc Efinaconazole 1kg/kg

0
Thuốc Efinaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-001. Hoạt chất Efinaconazole

Thuốc Tigecycline 1kg/kg

0
Thuốc Tigecycline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-002. Hoạt chất Tigecycline

Thuốc SODIUM BICARBONATE 1kg/kg

0
Thuốc SODIUM BICARBONATE Crystal 1 kg/kg NDC code 70491-105. Hoạt chất Sodium Bicarbonate

Thuốc Zonisamide 1kg/kg

0
Thuốc Zonisamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-003. Hoạt chất Zonisamide