Danh sách

Thuốc Solydra 1; 1; 1; 1g/g; g/g; g/g; g/g

0
Thuốc Solydra Dạng lỏng 1; 1; 1; 1 g/g; g/g; g/g; g/g NDC code 70139-1025. Hoạt chất Sunflower Seed; Alpha-Tocopherol Acetate; Dimethicone; Silicon Dioxide

Thuốc SyrSpend SF PH4 1; 1; 1; 1; 1g/g; g/g; g/g; g/g; g/g

0
Thuốc SyrSpend SF PH4 Suspension 1; 1; 1; 1; 1 g/g; g/g; g/g; g/g; g/g NDC code 70139-2001. Hoạt chất Starch, Corn; Sucralose; Anhydrous Citric Acid; Sodium Benzoate; Water

Thuốc SyrSpend SF PH4 Cherry 1; 1; 1; 1; 1; 1; 1; 1g/g; g/g;...

0
Thuốc SyrSpend SF PH4 Cherry Suspension 1; 1; 1; 1; 1; 1; 1; 1 g/g; g/g; g/g; g/g; g/g; g/g; g/g; g/g NDC code 70139-2002. Hoạt chất Starch, Corn; Sucralose; Anhydrous Citric Acid; Sodium Benzoate; Malic Acid; Trisodium Citrate Dihydrate; Dimethicone; Silicon Dioxide

Thuốc Metformin HCl 85kg/85kg

0
Thuốc Metformin HCl Dạng bột 85 kg/85kg NDC code 70153-001. Hoạt chất Metformin Hydrochloride

Thuốc Metformin HCl plus 0.5 percent Mg Stearate 85kg/85kg

0
Thuốc Metformin HCl plus 0.5 percent Mg Stearate Dạng bột 85 kg/85kg NDC code 70153-003. Hoạt chất Metformin Hydrochloride

Thuốc Oxytocin 1g/g

0
Thuốc Oxytocin Dạng bột 1 g/g NDC code 70155-001. Hoạt chất Oxytocin

Thuốc POTASSIUM IODIDE 1kg/kg

0
Thuốc POTASSIUM IODIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70115-0005. Hoạt chất Potassium Iodide

Thuốc Succimer 1kg/kg

0
Thuốc Succimer Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70086-123. Hoạt chất Hydroquinone

Thuốc Ibutinib 1kg/1

0
Thuốc Ibutinib Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0040. Hoạt chất Ibrutinib

Thuốc Succimer 1kg/kg

0
Thuốc Succimer Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70086-124. Hoạt chất Succimer