Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE MONOHYDRATE 1kg/kg
Thuốc CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70051-001. Hoạt chất 1-Chlorohexadecane
Thuốc Succimer 1kg/kg
Thuốc Succimer Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70086-123. Hoạt chất Hydroquinone
Thuốc Ibutinib 1kg/1
Thuốc Ibutinib Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0040. Hoạt chất Ibrutinib
Thuốc Succimer 1kg/kg
Thuốc Succimer Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70086-124. Hoạt chất Succimer
Thuốc Fluorourcil 1kg/1
Thuốc Fluorourcil Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0043. Hoạt chất Fluorouracil
Thuốc Iodochlorhydroxyquinoline 1kg/kg
Thuốc Iodochlorhydroxyquinoline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70115-0002. Hoạt chất Clioquinol
Thuốc Levalbuterol Tartrate 1kg/1
Thuốc Levalbuterol Tartrate Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0045. Hoạt chất Levalbuterol Tartrate
Thuốc Diiodohydroxyquinoline 1kg/kg
Thuốc Diiodohydroxyquinoline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70115-0003. Hoạt chất Iodoquinol
Thuốc Deslorelin Acetate 1g/1
Thuốc Deslorelin Acetate Dạng bột 1 g/1 NDC code 69988-0046. Hoạt chất Deslorelin Acetate
Thuốc Povidone Iodine 1kg/kg
Thuốc Povidone Iodine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70115-0004. Hoạt chất Povidone-Iodine