Danh sách

Thuốc CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE MONOHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70051-001. Hoạt chất 1-Chlorohexadecane

Thuốc Succimer 1kg/kg

0
Thuốc Succimer Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70086-123. Hoạt chất Hydroquinone

Thuốc Ibutinib 1kg/1

0
Thuốc Ibutinib Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0040. Hoạt chất Ibrutinib

Thuốc Succimer 1kg/kg

0
Thuốc Succimer Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70086-124. Hoạt chất Succimer

Thuốc Fluorourcil 1kg/1

0
Thuốc Fluorourcil Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0043. Hoạt chất Fluorouracil

Thuốc Iodochlorhydroxyquinoline 1kg/kg

0
Thuốc Iodochlorhydroxyquinoline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70115-0002. Hoạt chất Clioquinol

Thuốc Levalbuterol Tartrate 1kg/1

0
Thuốc Levalbuterol Tartrate Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0045. Hoạt chất Levalbuterol Tartrate

Thuốc Diiodohydroxyquinoline 1kg/kg

0
Thuốc Diiodohydroxyquinoline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70115-0003. Hoạt chất Iodoquinol

Thuốc Deslorelin Acetate 1g/1

0
Thuốc Deslorelin Acetate Dạng bột 1 g/1 NDC code 69988-0046. Hoạt chất Deslorelin Acetate

Thuốc Povidone Iodine 1kg/kg

0
Thuốc Povidone Iodine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70115-0004. Hoạt chất Povidone-Iodine