Danh sách

Thuốc Avanafil 1kg/kg

0
Thuốc Avanafil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0019. Hoạt chất Avanafil

Thuốc VALPROIC ACID 1kg/kg

0
Thuốc VALPROIC ACID Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 68925-0002. Hoạt chất Valproic Acid

Thuốc CICLETANINE 1kg/kg

0
Thuốc CICLETANINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0003. Hoạt chất Cicletanine

Thuốc MIFEPRISTONE 1kg/kg

0
Thuốc MIFEPRISTONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0004. Hoạt chất Mifepristone

Thuốc Divalproex Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Divalproex Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0005. Hoạt chất Divalproex Sodium

Thuốc Troxerutine 1kg/kg

0
Thuốc Troxerutine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0006. Hoạt chất Troxerutin

Thuốc Mipri 1kg/kg

0
Thuốc Mipri Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0007. Hoạt chất Mifepristone

Thuốc Praziquantel 1kg/kg

0
Thuốc Praziquantel Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69011-0001. Hoạt chất Praziquantel

Thuốc Lurasidone Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Lurasidone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69011-0004. Hoạt chất Lurasidone

Thuốc Tulathromycin 1kg/kg

0
Thuốc Tulathromycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69011-0005. Hoạt chất Tulathromycin