Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Lurasidone Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Lurasidone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69011-0004. Hoạt chất Lurasidone
Thuốc Tulathromycin 1kg/kg
Thuốc Tulathromycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69011-0005. Hoạt chất Tulathromycin
Thuốc Dabigatran Etexilate Mesylate 1kg/kg
Thuốc Dabigatran Etexilate Mesylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69011-0006. Hoạt chất Dabigatran
Thuốc Moxifloxacin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Moxifloxacin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69011-0007. Hoạt chất Moxifloxacin Hydrochloride
Thuốc TRIPELENNAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc TRIPELENNAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69018-100. Hoạt chất Tripelennamine Hydrochloride
Thuốc nivolumab 1kg/kg
Thuốc nivolumab Tiêm 1 kg/kg NDC code 68806-3772. Hoạt chất Nivolumab
Thuốc 4-Methylpyrazole 1kg/kg
Thuốc 4-Methylpyrazole Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 69018-110. Hoạt chất Fomepizole
Thuốc LACTIC ACID, DL- 1kg/kg
Thuốc LACTIC ACID, DL- Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 68867-000. Hoạt chất Lactic Acid, Dl-
Thuốc AZILSARTAN KAMEDOXOMIL 1kg/kg
Thuốc AZILSARTAN KAMEDOXOMIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0001. Hoạt chất Azilsartan Kamedoxomil
Thuốc SODIUM LACTATE, L- 1kg/kg
Thuốc SODIUM LACTATE, L- Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 68867-001. Hoạt chất Sodium Lactate, L-