Danh sách

Thuốc Tulathromycin 1kg/kg

0
Thuốc Tulathromycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69011-0005. Hoạt chất Tulathromycin

Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE Spray 1 g/g NDC code 68754-202. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc WITCH HAZEL 1g/g

0
Thuốc WITCH HAZEL Aerosol, Spray 1 g/g NDC code 68754-203. Hoạt chất Witch Hazel

Thuốc Gemifloxacin Mesylate 1kg/kg

0
Thuốc Gemifloxacin Mesylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68801-320. Hoạt chất Gemifloxacin Mesylate

Thuốc Tretinoin 10g/kg

0
Thuốc Tretinoin Dạng bột 10 g/kg NDC code 68634-069. Hoạt chất Tretinoin

Thuốc Salicylic Acid 330g/kg

0
Thuốc Salicylic Acid Dạng bột 330 g/kg NDC code 68634-071. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc Doxasosin Mesylate 1kg/kg

0
Thuốc Doxasosin Mesylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1001. Hoạt chất Doxazosin Mesylate

Thuốc Celecoxib 1kg/kg

0
Thuốc Celecoxib Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1004. Hoạt chất Celecoxib

Thuốc sunitinib malate 1kg/kg

0
Thuốc sunitinib malate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1234. Hoạt chất Sunitinib Malate

Thuốc pregabalin 1kg/kg

0
Thuốc pregabalin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1235. Hoạt chất Pregabalin