Danh sách

Thuốc Disopyramide Phosphate 1kg/kg

0
Thuốc Disopyramide Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68259-1304. Hoạt chất Disopyramide Phosphate

Thuốc Scopolamine Methyl Bromide 1kg/kg

0
Thuốc Scopolamine Methyl Bromide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68404-1003. Hoạt chất Methscopolamine Bromide

Thuốc Romidepsin 1mg/mg

0
Thuốc Romidepsin Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0009. Hoạt chất Romidepsin

Thuốc Mupirocin 5kg/5kg

0
Thuốc Mupirocin Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 68254-0010. Hoạt chất Mupirocin

Thuốc Mupirocin Calcium 1mg/mg

0
Thuốc Mupirocin Calcium Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0011. Hoạt chất Mupirocin Calcium

Thuốc Micafungin Sodium 1mg/mg

0
Thuốc Micafungin Sodium Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0012. Hoạt chất Micafungin Sodium

Thuốc Anidulafungin 1mg/mg

0
Thuốc Anidulafungin Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0013. Hoạt chất Anidulafungin

Thuốc Pimecrolimus 1mg/mg

0
Thuốc Pimecrolimus Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0014. Hoạt chất Anidulafungin

Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL 1kg/kg

0
Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0015. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc MITOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc MITOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0016. Hoạt chất Mitomycin