Danh sách

Thuốc SIROLIMUS 1kg/kg

0
Thuốc SIROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-1006. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc Mycophenolate Mofetil 1kg/kg

0
Thuốc Mycophenolate Mofetil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0005. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc EVEROLIMUS 1kg/kg

0
Thuốc EVEROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-6234. Hoạt chất Everolimus

Thuốc Vancomycin hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0006. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc TEMSIROLIMUS 1kg/kg

0
Thuốc TEMSIROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-6237. Hoạt chất Temsirolimus

Thuốc MYCOPHENOLATE SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc MYCOPHENOLATE SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0007. Hoạt chất Mycophenolate Sodium

Thuốc CYCLOSPORINE 1mg/mg

0
Thuốc CYCLOSPORINE Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0008. Hoạt chất Cyclosporine

Thuốc Romidepsin 1mg/mg

0
Thuốc Romidepsin Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0009. Hoạt chất Romidepsin

Thuốc Mupirocin 5kg/5kg

0
Thuốc Mupirocin Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 68254-0010. Hoạt chất Mupirocin

Thuốc Mupirocin Calcium 1mg/mg

0
Thuốc Mupirocin Calcium Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0011. Hoạt chất Mupirocin Calcium