Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SIROLIMUS 1kg/kg
Thuốc SIROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-1006. Hoạt chất Sirolimus
Thuốc Mycophenolate Mofetil 1kg/kg
Thuốc Mycophenolate Mofetil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0005. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil
Thuốc EVEROLIMUS 1kg/kg
Thuốc EVEROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-6234. Hoạt chất Everolimus
Thuốc Vancomycin hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Vancomycin hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0006. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc TEMSIROLIMUS 1kg/kg
Thuốc TEMSIROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-6237. Hoạt chất Temsirolimus
Thuốc MYCOPHENOLATE SODIUM 1kg/kg
Thuốc MYCOPHENOLATE SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0007. Hoạt chất Mycophenolate Sodium
Thuốc CYCLOSPORINE 1mg/mg
Thuốc CYCLOSPORINE Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0008. Hoạt chất Cyclosporine
Thuốc Romidepsin 1mg/mg
Thuốc Romidepsin Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0009. Hoạt chất Romidepsin
Thuốc Mupirocin 5kg/5kg
Thuốc Mupirocin Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 68254-0010. Hoạt chất Mupirocin
Thuốc Mupirocin Calcium 1mg/mg
Thuốc Mupirocin Calcium Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0011. Hoạt chất Mupirocin Calcium