Danh sách

Thuốc Mupirocin Calcium 1mg/mg

0
Thuốc Mupirocin Calcium Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0011. Hoạt chất Mupirocin Calcium

Thuốc Micafungin Sodium 1mg/mg

0
Thuốc Micafungin Sodium Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0012. Hoạt chất Micafungin Sodium

Thuốc Anidulafungin 1mg/mg

0
Thuốc Anidulafungin Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0013. Hoạt chất Anidulafungin

Thuốc Pimecrolimus 1mg/mg

0
Thuốc Pimecrolimus Dạng bột 1 mg/mg NDC code 68254-0014. Hoạt chất Anidulafungin

Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL 1kg/kg

0
Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0015. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc MITOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc MITOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0016. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc DACTINOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc DACTINOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0017. Hoạt chất Dactinomycin

Thuốc Tacrolimus Premix 20 % 1kg/kg

0
Thuốc Tacrolimus Premix 20 % Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0019. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Tacrolimus 1kg/kg

0
Thuốc Tacrolimus Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0020. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Pravastatin Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Pravastatin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0004. Hoạt chất Pravastatin Sodium