Danh sách

Thuốc ZINC SULFATE HEPTAHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc ZINC SULFATE HEPTAHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67706-0008. Hoạt chất Zinc Sulfate Heptahydrate

Thuốc POTASSIUM NITRATE 1kg/kg

0
Thuốc POTASSIUM NITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67706-0009. Hoạt chất Potassium Nitrate

Thuốc Olaparib 50mg/1

0
Thuốc Olaparib Capsule, Liquid Filled 50 mg/1 NDC code 67651-0675. Hoạt chất Olaparib

Thuốc AMMONIUM SULFATE 1kg/kg

0
Thuốc AMMONIUM SULFATE Crystal 1 kg/kg NDC code 67706-0010. Hoạt chất Ammonium Sulfate

Thuốc METHYL SALICYLATE, MENTHOL 24226.86; 3028.36g/208.2L; g/208.2L

0
Thuốc METHYL SALICYLATE, MENTHOL Kem 24226.86; 3028.36 g/208.2L; g/208.2L NDC code 67676-004. Hoạt chất Methyl Salicylate; Menthol

Thuốc CALCIUM CHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc CALCIUM CHLORIDE Crystal 1 kg/kg NDC code 67706-0011. Hoạt chất Calcium Chloride

Thuốc Cilostazol 1kg/kg

0
Thuốc Cilostazol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67680-001. Hoạt chất Cilostazol

Thuốc TIGECYCLINE 1kg/kg

0
Thuốc TIGECYCLINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67680-002. Hoạt chất Tigecycline

Thuốc Hydroxychloroquine Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Hydroxychloroquine Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67680-003. Hoạt chất Hydroxychloroquine Sulfate

Thuốc MK-6072 1kg/kg

0
Thuốc MK-6072 Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 67643-0006. Hoạt chất Bezlotoxumab