Danh sách

Thuốc MDX-1106 1kg/kg

0
Thuốc MDX-1106 Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 67643-0009. Hoạt chất Nivolumab

Thuốc Trastuzumab 1kg/kg

0
Thuốc Trastuzumab Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 67643-0010. Hoạt chất Trastuzumab

Thuốc Vedolizumab IV 1g/g

0
Thuốc Vedolizumab IV Dạng lỏng 1 g/g NDC code 67643-0011. Hoạt chất Vedolizumab

Thuốc BENZOYL PEROXIDE 75kg/100kg

0
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 75 kg/100kg NDC code 67645-340. Hoạt chất Benzoyl Peroxide

Thuốc BENZOYL PEROXIDE 78kg/100kg

0
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 67645-341. Hoạt chất Benzoyl Peroxide

Thuốc BENZOYL PEROXIDE 75kg/100kg

0
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 75 kg/100kg NDC code 67645-343. Hoạt chất Benzoyl Peroxide

Thuốc BENZOYL PEROXIDE 75kg/100kg

0
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 75 kg/100kg NDC code 67645-344. Hoạt chất Benzoyl Peroxide

Thuốc BENZOYL PEROXIDE 75kg/100kg

0
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 75 kg/100kg NDC code 67645-346. Hoạt chất Benzoyl Peroxide

Thuốc BENZOYL PEROXIDE 35kg/100kg

0
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng lỏng 35 kg/100kg NDC code 67645-347. Hoạt chất Benzoyl Peroxide

Thuốc HuMax-CD20 1mg/mg

0
Thuốc HuMax-CD20 Dạng lỏng 1 mg/mg NDC code 67643-0003. Hoạt chất Ofatumumab