Danh sách

Thuốc NOREPINEPHRINE BITARTRATE 1g/g

0
Thuốc NOREPINEPHRINE BITARTRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 67504-1001. Hoạt chất Norepinephrine Bitartrate

Thuốc Morphine Sulfate 40kg/40kg

0
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 40 kg/40kg NDC code 67509-004. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc Hydrocodone Bitartrate 50kg/50kg

0
Thuốc Hydrocodone Bitartrate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 67509-007. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate

Thuốc Heparin Sodium 7kg/7kg

0
Thuốc Heparin Sodium Dạng bột 7 kg/7kg NDC code 67583-018. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc GABAPENTIN 1kg/kg

0
Thuốc GABAPENTIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67628-0001. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc ETODOLAC 1kg/kg

0
Thuốc ETODOLAC Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67628-1001. Hoạt chất Etodolac

Thuốc CARBIDOPA 1kg/kg

0
Thuốc CARBIDOPA Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67628-2001. Hoạt chất Carbidopa

Thuốc METHYLDOPA 1kg/kg

0
Thuốc METHYLDOPA Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67628-3001. Hoạt chất Methyldopa

Thuốc GENTAMICIN SULFATE 1kg/kg

0
Thuốc GENTAMICIN SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67630-0003. Hoạt chất Gentamicin Sulfate

Thuốc Streptozocin 1kg/kg

0
Thuốc Streptozocin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67430-225. Hoạt chất Streptozocin