Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 75kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 75 kg/100kg NDC code 67645-340. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 78kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 67645-341. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 75kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 75 kg/100kg NDC code 67645-343. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc GENTAMICIN SULFATE 1kg/kg
Thuốc GENTAMICIN SULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67630-0003. Hoạt chất Gentamicin Sulfate
Thuốc TETRACYCLINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc TETRACYCLINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67630-0007. Hoạt chất Tetracycline Hydrochloride
Thuốc CHLORTETRACYCLINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc CHLORTETRACYCLINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67630-0008. Hoạt chất Chlortetracycline Hydrochloride
Thuốc 08745A 1mg/mg
Thuốc 08745A Dạng lỏng 1 mg/mg NDC code 67643-0001. Hoạt chất Abatacept
Thuốc SHP1 1mg/mg
Thuốc SHP1 Dạng lỏng 1 mg/mg NDC code 67643-0002. Hoạt chất Reslizumab
Thuốc Minoxidil 0.05g/mL
Thuốc Minoxidil Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 67438-020. Hoạt chất Minoxidil
Thuốc triamcinolone acetonide 55ug/1
Thuốc triamcinolone acetonide Spray, Metered 55 ug/1 NDC code 67438-045. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide