Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 75kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 75 kg/100kg NDC code 67645-344. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 75kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng bột 75 kg/100kg NDC code 67645-346. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc BENZOYL PEROXIDE 35kg/100kg
Thuốc BENZOYL PEROXIDE Dạng lỏng 35 kg/100kg NDC code 67645-347. Hoạt chất Benzoyl Peroxide
Thuốc 08745A 1mg/mg
Thuốc 08745A Dạng lỏng 1 mg/mg NDC code 67643-0001. Hoạt chất Abatacept
Thuốc SHP1 1mg/mg
Thuốc SHP1 Dạng lỏng 1 mg/mg NDC code 67643-0002. Hoạt chất Reslizumab
Thuốc Minoxidil 0.05g/mL
Thuốc Minoxidil Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 67438-020. Hoạt chất Minoxidil
Thuốc triamcinolone acetonide 55ug/1
Thuốc triamcinolone acetonide Spray, Metered 55 ug/1 NDC code 67438-045. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide
Thuốc Mesalamine 1kg/kg
Thuốc Mesalamine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67454-001. Hoạt chất Mesalamine
Thuốc NOREPINEPHRINE BITARTRATE 1g/g
Thuốc NOREPINEPHRINE BITARTRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 67504-1001. Hoạt chất Norepinephrine Bitartrate
Thuốc Morphine Sulfate 40kg/40kg
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 40 kg/40kg NDC code 67509-004. Hoạt chất Morphine Sulfate