Danh sách

Thuốc PENTOXIFYLLINE 1kg/kg

0
Thuốc PENTOXIFYLLINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-912. Hoạt chất Pentoxifylline

Thuốc Levofloxacin 1kg/kg

0
Thuốc Levofloxacin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66653-002. Hoạt chất Levofloxacin

Thuốc LACOSAMIDE 1kg/kg

0
Thuốc LACOSAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-914. Hoạt chất Lacosamide

Thuốc Amantadine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Amantadine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66653-003. Hoạt chất Amantadine Hydrochloride

Thuốc PREGABALIN 1kg/kg

0
Thuốc PREGABALIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-915. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc Pseudoephedrine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Pseudoephedrine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66653-004. Hoạt chất Pseudoephedrine Hydrochloride

Thuốc VALACYCLOVIR HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc VALACYCLOVIR HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-916. Hoạt chất Valacyclovir Hydrochloride

Thuốc SITAGLIPTIN PHOSPHATE 1kg/kg

0
Thuốc SITAGLIPTIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-917. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate

Thuốc CELECOXIB 1kg/kg

0
Thuốc CELECOXIB Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-919. Hoạt chất Celecoxib

Thuốc BUTORPHANOL TARTRATE 1kg/kg

0
Thuốc BUTORPHANOL TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-920. Hoạt chất Butorphanol Tartrate