Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SITAGLIPTIN PHOSPHATE 1kg/kg
Thuốc SITAGLIPTIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-917. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate
Thuốc ISONIAZID 1kg/kg
Thuốc ISONIAZID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-914. Hoạt chất Isoniazid
Thuốc GABAPENTIN 1kg/kg
Thuốc GABAPENTIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-901. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc BUPROPION HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc BUPROPION HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-902. Hoạt chất Bupropion Hydrochloride
Thuốc ONDANSETRON HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc ONDANSETRON HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-903. Hoạt chất Ondansetron Hydrochloride
Thuốc ONDANSETRON 1kg/kg
Thuốc ONDANSETRON Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-904. Hoạt chất Ondansetron
Thuốc GEMFIBROZIL 1kg/kg
Thuốc GEMFIBROZIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-905. Hoạt chất Gemfibrozil
Thuốc TRIPROLIDINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc TRIPROLIDINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-906. Hoạt chất Triprolidine Hydrochloride
Thuốc Erythromycin Ethylsucciante 1kg/kg
Thuốc Erythromycin Ethylsucciante Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-012. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate
Thuốc DECOQUINATE 1kg/kg
Thuốc DECOQUINATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-907. Hoạt chất Decoquinate