Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Sapropterin Dihydrochloride 1.5kg/1.5kg
Thuốc Sapropterin Dihydrochloride Dạng bột 1.5 kg/1.5kg NDC code 66652-2103. Hoạt chất Sapropterin Dihydrochloride
Thuốc Azaerythromycin 1kg/kg
Thuốc Azaerythromycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-023. Hoạt chất Azaerythromycin A
Thuốc QUETIAPINE FUMARATE 1kg/kg
Thuốc QUETIAPINE FUMARATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-910. Hoạt chất Quetiapine Fumarate
Thuốc Lumefantrine 1kg/kg
Thuốc Lumefantrine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-125. Hoạt chất Lumefantrine
Thuốc Pyrazinamide 1kg/kg
Thuốc Pyrazinamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-165. Hoạt chất Pyrazinamide
Thuốc Zopiclone 1kg/kg
Thuốc Zopiclone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-265. Hoạt chất Zopiclone
Thuốc Cetirizine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Cetirizine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-355. Hoạt chất Cetirizine Hydrochloride
Thuốc Erythromycin 1kg/kg
Thuốc Erythromycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-514. Hoạt chất Erythromycin
Thuốc ISONIAZID 1kg/kg
Thuốc ISONIAZID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66639-914. Hoạt chất Isoniazid
Thuốc GABAPENTIN 1kg/kg
Thuốc GABAPENTIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66651-901. Hoạt chất Gabapentin