Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc RILPIVIRINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc RILPIVIRINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-832. Hoạt chất Rilpivirine Hydrochloride
Thuốc VILAZODONE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc VILAZODONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-848. Hoạt chất Vilazodone Hydrochloride
Thuốc TENOFOVIR DISOPROXIL FUMARATE 1kg/kg
Thuốc TENOFOVIR DISOPROXIL FUMARATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-833. Hoạt chất Tenofovir Disoproxil Fumarate
Thuốc COBICISTAT ON SILICON DIOXIDE 1kg/kg
Thuốc COBICISTAT ON SILICON DIOXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-849. Hoạt chất Cobicistat
Thuốc FINGOLIMOD HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc FINGOLIMOD HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-834. Hoạt chất Fingolimod Hydrochloride
Thuốc ROFLUMILAST 1kg/kg
Thuốc ROFLUMILAST Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-850. Hoạt chất Roflumilast
Thuốc ASENAPINE MALEATE 1kg/kg
Thuốc ASENAPINE MALEATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-817. Hoạt chất Asenapine Maleate
Thuốc VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-818. Hoạt chất Valganciclovir Hydrochloride
Thuốc RIVASTIGMINE 1kg/kg
Thuốc RIVASTIGMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-819. Hoạt chất Rivastigmine
Thuốc FEBUXOSTAT 1kg/kg
Thuốc FEBUXOSTAT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-820. Hoạt chất Febuxostat