Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc O-DESMETHYL VENLAFAXINE FUMARATE 1kg/kg
Thuốc O-DESMETHYL VENLAFAXINE FUMARATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-813. Hoạt chất Desvenlafaxine Succinate
Thuốc MILNACIPRAN HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc MILNACIPRAN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-814. Hoạt chất Milnacipran Hydrochloride
Thuốc ROTIGOTINE 1kg/kg
Thuốc ROTIGOTINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-815. Hoạt chất Rotigotine
Thuốc THIOTEPA 1kg/kg
Thuốc THIOTEPA Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-816. Hoạt chất Thiotepa
Thuốc ASENAPINE MALEATE 1kg/kg
Thuốc ASENAPINE MALEATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-817. Hoạt chất Asenapine Maleate
Thuốc VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-818. Hoạt chất Valganciclovir Hydrochloride
Thuốc RIVASTIGMINE 1kg/kg
Thuốc RIVASTIGMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-819. Hoạt chất Rivastigmine
Thuốc FEBUXOSTAT 1kg/kg
Thuốc FEBUXOSTAT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-820. Hoạt chất Febuxostat
Thuốc SERTRALINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc SERTRALINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-821. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride
Thuốc ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM 1kg/kg
Thuốc ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-822. Hoạt chất Esomeprazole Magnesium