Danh sách

Thuốc O-DESMETHYL VENLAFAXINE FUMARATE 1kg/kg

0
Thuốc O-DESMETHYL VENLAFAXINE FUMARATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-813. Hoạt chất Desvenlafaxine Succinate

Thuốc MILNACIPRAN HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc MILNACIPRAN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-814. Hoạt chất Milnacipran Hydrochloride

Thuốc ROTIGOTINE 1kg/kg

0
Thuốc ROTIGOTINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-815. Hoạt chất Rotigotine

Thuốc THIOTEPA 1kg/kg

0
Thuốc THIOTEPA Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-816. Hoạt chất Thiotepa

Thuốc ASENAPINE MALEATE 1kg/kg

0
Thuốc ASENAPINE MALEATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-817. Hoạt chất Asenapine Maleate

Thuốc VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-818. Hoạt chất Valganciclovir Hydrochloride

Thuốc RIVASTIGMINE 1kg/kg

0
Thuốc RIVASTIGMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-819. Hoạt chất Rivastigmine

Thuốc FEBUXOSTAT 1kg/kg

0
Thuốc FEBUXOSTAT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-820. Hoạt chất Febuxostat

Thuốc SERTRALINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc SERTRALINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-821. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride

Thuốc ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM 1kg/kg

0
Thuốc ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-822. Hoạt chất Esomeprazole Magnesium