Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc LYTTA VESICATORIA 1[hp_X]/.001L
Thuốc LYTTA VESICATORIA Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-305. Hoạt chất Lytta Vesicatoria
Thuốc ACONITUM NAPELLUS 1[hp_X]/.001L
Thuốc ACONITUM NAPELLUS Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-306. Hoạt chất Aconitum Napellus
Thuốc ATROPA BELLADONNA 1[hp_X]/.001L
Thuốc ATROPA BELLADONNA Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-307. Hoạt chất Atropa Belladonna
Thuốc Arnica montana 1[hp_X]/.001L
Thuốc Arnica montana Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-308. Hoạt chất Arnica Montana
Thuốc XEROPHYLLUM ASPHODELOIDES 1[hp_X]/mL
Thuốc XEROPHYLLUM ASPHODELOIDES Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-309. Hoạt chất Xerophyllum Asphodeloides
Thuốc LONICERA JAPONICA WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc LONICERA JAPONICA WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-310. Hoạt chất Lonicera Japonica Whole
Thuốc LOBELIA INFLATA 1[hp_X]/mL
Thuốc LOBELIA INFLATA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-249. Hoạt chất Lobelia Inflata
Thuốc FERULA ASSA-FOETIDA RESIN 1[hp_X]/L
Thuốc FERULA ASSA-FOETIDA RESIN Dạng lỏng 1 [hp_X]/L NDC code 64743-265. Hoạt chất Ferula Assa-Foetida Resin
Thuốc NUPHAR LUTEA ROOT 1[hp_X]/mL
Thuốc NUPHAR LUTEA ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-250. Hoạt chất Nuphar Lutea Root
Thuốc SAFFRON 1[hp_X]/L
Thuốc SAFFRON Dạng lỏng 1 [hp_X]/L NDC code 64743-266. Hoạt chất Saffron