Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc GALPHIMIA GLAUCA FLOWERING TOP 1mg/.001L
Thuốc GALPHIMIA GLAUCA FLOWERING TOP Dạng lỏng 1 mg/.001L NDC code 64743-301. Hoạt chất Galphimia Glauca Flowering Top
Thuốc (Ge-68) Germanium Chloride/(Ga-68) Gallium Chloride 1mCi/mCi
Thuốc (Ge-68) Germanium Chloride/(Ga-68) Gallium Chloride Dung dịch 1 mCi/mCi NDC code 64805-0303. Hoạt chất Gallium Chloride
Thuốc LEDUM PALUSTRE WHOLE 1[hp_X]/.001L
Thuốc LEDUM PALUSTRE WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-302. Hoạt chất Ledum Palustre Whole
Thuốc (Ge-68) Germanium Chloride/(Ga-68) Gallium Chloride 1mCi/mCi
Thuốc (Ge-68) Germanium Chloride/(Ga-68) Gallium Chloride Dung dịch 1 mCi/mCi NDC code 64805-0304. Hoạt chất Gallium Chloride
Thuốc SEPIA OFFICINALIS WHOLE 1[hp_X]/.001L
Thuốc SEPIA OFFICINALIS WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-303. Hoạt chất Spongia Officinalis Whole
Thuốc SEPIA OFFICINALIS WHOLE 1[hp_X]/.001L
Thuốc SEPIA OFFICINALIS WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-304. Hoạt chất Sepia Officinalis Whole
Thuốc HYPERICUM PERFORATUM 1[hp_X]/mL
Thuốc HYPERICUM PERFORATUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-259. Hoạt chất Hypericum Perforatum
Thuốc JUGLANS REGIA WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc JUGLANS REGIA WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-260. Hoạt chất Juglans Regia Whole
Thuốc SEPIA OFFICINALIS JUICE 1[hp_X]/mL
Thuốc SEPIA OFFICINALIS JUICE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-261. Hoạt chất Sepia Officinalis Juice
Thuốc SPONGIA OFFICINALIS WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc SPONGIA OFFICINALIS WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-262. Hoạt chất Spongia Officinalis Whole