Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc XEROPHYLLUM ASPHODELOIDES 1[hp_X]/mL
Thuốc XEROPHYLLUM ASPHODELOIDES Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-309. Hoạt chất Xerophyllum Asphodeloides
Thuốc LONICERA JAPONICA WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc LONICERA JAPONICA WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-310. Hoạt chất Lonicera Japonica Whole
Thuốc FERROSOFERRIC PHOSPHATE 1kg/kg
Thuốc FERROSOFERRIC PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64743-311. Hoạt chất Ferrosoferric Phosphate
Thuốc BELLIS PERENNIS 1mg/.001L
Thuốc BELLIS PERENNIS Dạng lỏng 1 mg/.001L NDC code 64743-563. Hoạt chất Bellis Perennis
Thuốc Salicylic Acid 1kg/kg
Thuốc Salicylic Acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64754-001. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc Aspirin 1kg/kg
Thuốc Aspirin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64754-002. Hoạt chất Aspirin
Thuốc CONIUM MACULATUM FLOWERING TOP 1[hp_X]/mL
Thuốc CONIUM MACULATUM FLOWERING TOP Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-253. Hoạt chất Conium Maculatum Flowering Top
Thuốc VINCA MINOR 1[hp_X]/mL
Thuốc VINCA MINOR Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-254. Hoạt chất Vinca Minor
Thuốc NERIUM OLEANDER LEAF 1[hp_X]/mL
Thuốc NERIUM OLEANDER LEAF Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-255. Hoạt chất Nerium Oleander Leaf
Thuốc GELSEMIUM SEMPERVIRENS ROOT 1[hp_X]/mL
Thuốc GELSEMIUM SEMPERVIRENS ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-256. Hoạt chất Gelsemium Sempervirens Root