Danh sách

Thuốc RHUS AROMATICA ROOT BARK 1[hp_X]/mL

0
Thuốc RHUS AROMATICA ROOT BARK Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-263. Hoạt chất Rhus Aromatica Root Bark

Thuốc VERATRUM ALBUM ROOT 1[hp_X]/mL

0
Thuốc VERATRUM ALBUM ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-264. Hoạt chất Veratrum Album Root

Thuốc LOBELIA INFLATA 1[hp_X]/mL

0
Thuốc LOBELIA INFLATA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-249. Hoạt chất Lobelia Inflata

Thuốc FERULA ASSA-FOETIDA RESIN 1[hp_X]/L

0
Thuốc FERULA ASSA-FOETIDA RESIN Dạng lỏng 1 [hp_X]/L NDC code 64743-265. Hoạt chất Ferula Assa-Foetida Resin

Thuốc NUPHAR LUTEA ROOT 1[hp_X]/mL

0
Thuốc NUPHAR LUTEA ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-250. Hoạt chất Nuphar Lutea Root

Thuốc SAFFRON 1[hp_X]/L

0
Thuốc SAFFRON Dạng lỏng 1 [hp_X]/L NDC code 64743-266. Hoạt chất Saffron

Thuốc RANUNCULUS BULBOSUS 1[hp_X]/mL

0
Thuốc RANUNCULUS BULBOSUS Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-251. Hoạt chất Ranunculus Bulbosus

Thuốc ANEMONE PRATENSIS 1[hp_X]/L

0
Thuốc ANEMONE PRATENSIS Dạng lỏng 1 [hp_X]/L NDC code 64743-267. Hoạt chất Anemone Pratensis

Thuốc RHODODENDRON CAMPYLOCARPUM WHOLE 1[hp_X]/mL

0
Thuốc RHODODENDRON CAMPYLOCARPUM WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-252. Hoạt chất Rhododendron Campylocarpum Whole

Thuốc AETHUSA CYNAPIUM 1[hp_X]/L

0
Thuốc AETHUSA CYNAPIUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/L NDC code 64743-268. Hoạt chất Aethusa Cynapium