Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ATROPA BELLADONNA 1[hp_X]/mL
Thuốc ATROPA BELLADONNA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-231. Hoạt chất Atropa Belladonna
Thuốc PRUNUS LAUROCERASUS LEAF 1[hp_X]/mL
Thuốc PRUNUS LAUROCERASUS LEAF Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-247. Hoạt chất Prunus Laurocerasus Leaf
Thuốc EUPHRASIA STRICTA 1[hp_X]/mL
Thuốc EUPHRASIA STRICTA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-232. Hoạt chất Euphrasia Stricta
Thuốc RHODODENDRON TOMENTOSUM LEAFY TWIG 1[hp_X]/mL
Thuốc RHODODENDRON TOMENTOSUM LEAFY TWIG Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-248. Hoạt chất Rhododendron Tomentosum Leafy Twig
Thuốc ECHINACEA ANGUSTIFOLIA 1[hp_X]/mL
Thuốc ECHINACEA ANGUSTIFOLIA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-233. Hoạt chất Echinacea Angustifolia
Thuốc HYOSCYAMUS NIGER 1[hp_X]/.001L
Thuốc HYOSCYAMUS NIGER Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-234. Hoạt chất Hyoscyamus Niger
Thuốc SOLANUM NIGRUM TOP 1[hp_X]/.001L
Thuốc SOLANUM NIGRUM TOP Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-235. Hoạt chất Solanum Nigrum Top
Thuốc BERBERIS AQUIFOLIUM WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc BERBERIS AQUIFOLIUM WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-236. Hoạt chất Berberis Aquifolium Whole
Thuốc BORAGO OFFICINALIS FLOWER 1[hp_X]/mL
Thuốc BORAGO OFFICINALIS FLOWER Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-237. Hoạt chất Borago Officinalis Flower
Thuốc POTASSIUM HYDROXIDE 1[hp_X]/mL
Thuốc POTASSIUM HYDROXIDE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-238. Hoạt chất Potassium Hydroxide