Danh sách

Thuốc VINCA MINOR 1[hp_X]/mL

0
Thuốc VINCA MINOR Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-254. Hoạt chất Vinca Minor

Thuốc NERIUM OLEANDER LEAF 1[hp_X]/mL

0
Thuốc NERIUM OLEANDER LEAF Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-255. Hoạt chất Nerium Oleander Leaf

Thuốc GELSEMIUM SEMPERVIRENS ROOT 1[hp_X]/mL

0
Thuốc GELSEMIUM SEMPERVIRENS ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-256. Hoạt chất Gelsemium Sempervirens Root

Thuốc RUTA GRAVEOLENS 1[hp_X]/mL

0
Thuốc RUTA GRAVEOLENS Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-257. Hoạt chất Ruta Graveolens Flowering Top

Thuốc SPIGELIA ANTHELMIA 1[hp_X]/mL

0
Thuốc SPIGELIA ANTHELMIA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-258. Hoạt chất Spigelia Anthelmia

Thuốc HYPERICUM PERFORATUM 1[hp_X]/mL

0
Thuốc HYPERICUM PERFORATUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-259. Hoạt chất Hypericum Perforatum

Thuốc HEDERA HELIX TWIG 1[hp_X]/mL

0
Thuốc HEDERA HELIX TWIG Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-244. Hoạt chất Hedera Helix Flowering Twig

Thuốc SULFUR 9[hp_X]/mL

0
Thuốc SULFUR Dạng lỏng 9 [hp_X]/mL NDC code 64743-229. Hoạt chất Sulfur

Thuốc HELLEBORUS NIGER ROOT 1[hp_X]/mL

0
Thuốc HELLEBORUS NIGER ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-245. Hoạt chất Helleborus Niger Root

Thuốc CALCIUM SULFIDE 8[hp_X]/mL

0
Thuốc CALCIUM SULFIDE Dạng lỏng 8 [hp_X]/mL NDC code 64743-230. Hoạt chất Calcium Sulfide