Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc HYPERICUM PERFORATUM 1[hp_X]/mL
Thuốc HYPERICUM PERFORATUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-259. Hoạt chất Hypericum Perforatum
Thuốc JUGLANS REGIA WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc JUGLANS REGIA WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-260. Hoạt chất Juglans Regia Whole
Thuốc SEPIA OFFICINALIS JUICE 1[hp_X]/mL
Thuốc SEPIA OFFICINALIS JUICE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-261. Hoạt chất Sepia Officinalis Juice
Thuốc SPONGIA OFFICINALIS WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc SPONGIA OFFICINALIS WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-262. Hoạt chất Spongia Officinalis Whole
Thuốc RHUS AROMATICA ROOT BARK 1[hp_X]/mL
Thuốc RHUS AROMATICA ROOT BARK Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-263. Hoạt chất Rhus Aromatica Root Bark
Thuốc VERATRUM ALBUM ROOT 1[hp_X]/mL
Thuốc VERATRUM ALBUM ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-264. Hoạt chất Veratrum Album Root
Thuốc ECHINACEA ANGUSTIFOLIA 1[hp_X]/mL
Thuốc ECHINACEA ANGUSTIFOLIA Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-233. Hoạt chất Echinacea Angustifolia
Thuốc HYOSCYAMUS NIGER 1[hp_X]/.001L
Thuốc HYOSCYAMUS NIGER Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-234. Hoạt chất Hyoscyamus Niger
Thuốc SOLANUM NIGRUM TOP 1[hp_X]/.001L
Thuốc SOLANUM NIGRUM TOP Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-235. Hoạt chất Solanum Nigrum Top
Thuốc BERBERIS AQUIFOLIUM WHOLE 1[hp_X]/mL
Thuốc BERBERIS AQUIFOLIUM WHOLE Dạng lỏng 1 [hp_X]/mL NDC code 64743-236. Hoạt chất Berberis Aquifolium Whole