Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CEANOTHUS AMERICANUS LEAF 1[hp_X]/.001L
Thuốc CEANOTHUS AMERICANUS LEAF Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-212. Hoạt chất Ceanothus Americanus Leaf
Thuốc FERROSOFERRIC PHOSPHATE 6[hp_X]/.001L
Thuốc FERROSOFERRIC PHOSPHATE Dạng lỏng 6 [hp_X]/.001L NDC code 64743-213. Hoạt chất Ferrosoferric Phosphate
Thuốc SULFUR IODIDE 3[hp_X]/.001L
Thuốc SULFUR IODIDE Dạng lỏng 3 [hp_X]/.001L NDC code 64743-214. Hoạt chất Sulfur Iodide
Thuốc APIS MELLIFERA 1[hp_X]/.001L
Thuốc APIS MELLIFERA Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-215. Hoạt chất Apis Mellifera
Thuốc BRYONIA ALBA ROOT 196[hp_X]/.001L
Thuốc BRYONIA ALBA ROOT Dạng lỏng 196 [hp_X]/.001L NDC code 64743-217. Hoạt chất Bryonia Alba Root
Thuốc BRYONIA ALBA ROOT 996[hp_X]/.001L
Thuốc BRYONIA ALBA ROOT Dạng lỏng 996 [hp_X]/.001L NDC code 64743-218. Hoạt chất Bryonia Alba Root
Thuốc SPIGELIA ANTHELMIA 1[hp_X]/.001L
Thuốc SPIGELIA ANTHELMIA Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-202. Hoạt chất Spigelia Anthelmia
Thuốc VERONICA BECCABUNGA 1[hp_X]/.001L
Thuốc VERONICA BECCABUNGA Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-203. Hoạt chất Veronica Beccabunga
Thuốc Zolmitriptan 1kg/kg
Thuốc Zolmitriptan Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64567-0016. Hoạt chất Zolmitriptan
Thuốc BRYONIA ALBA ROOT 1[hp_X]/.001L
Thuốc BRYONIA ALBA ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-204. Hoạt chất Bryonia Alba Root