Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc RHODODENDRON AUREUM LEAF 1[hp_X]/.001L
Thuốc RHODODENDRON AUREUM LEAF Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-205. Hoạt chất Rhododendron Aureum Leaf
Thuốc Glycopyrrolate 1kg/kg
Thuốc Glycopyrrolate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64567-0018. Hoạt chất Glycopyrrolate
Thuốc RHODODENDRON AUREUM LEAF 1[hp_X]/.001L
Thuốc RHODODENDRON AUREUM LEAF Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-206. Hoạt chất Pilocarpus Jaborandi Leaf
Thuốc Arformoterol Tartrate Form D 1kg/kg
Thuốc Arformoterol Tartrate Form D Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64567-0020. Hoạt chất Arformoterol Tartrate
Thuốc SAGE 1[hp_X]/.001L
Thuốc SAGE Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-207. Hoạt chất Sage
Thuốc PENICILLIN G PROCAINE 1kg/kg
Thuốc PENICILLIN G PROCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64614-320. Hoạt chất Penicillin G Procaine
Thuốc PENICILLIN G BENZATHINE 1kg/kg
Thuốc PENICILLIN G BENZATHINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64614-325. Hoạt chất Penicillin G Benzathine
Thuốc PENICILLAMINE 1kg/kg
Thuốc PENICILLAMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64614-535. Hoạt chất Penicillamine
Thuốc cevimeline 20kg/20kg
Thuốc cevimeline Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 64642-011. Hoạt chất Cevimeline
Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE 1kg/kg
Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64677-0000. Hoạt chất Azithromycin Dihydrate