Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ERYTHROMYCIN ETHYL SUCCINATE 1kg/kg
Thuốc ERYTHROMYCIN ETHYL SUCCINATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64677-0001. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate
Thuốc Chloramphenicol Palmitate 1kg/kg
Thuốc Chloramphenicol Palmitate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64677-1801. Hoạt chất Chloramphenicol Palmitate
Thuốc Pyrimethamine 1kg/kg
Thuốc Pyrimethamine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64677-1802. Hoạt chất Pyrimethamine
Thuốc ERYTHROMYCIN 1kg/kg
Thuốc ERYTHROMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64677-5100. Hoạt chất Erythromycin
Thuốc SCHOENOCAULON OFFICINALE WHOLE 1mg/.001L
Thuốc SCHOENOCAULON OFFICINALE WHOLE Dạng lỏng 1 mg/.001L NDC code 64743-201. Hoạt chất Schoenocaulon Officinale Whole
Thuốc SPIGELIA ANTHELMIA 1[hp_X]/.001L
Thuốc SPIGELIA ANTHELMIA Dạng lỏng 1 [hp_X]/.001L NDC code 64743-202. Hoạt chất Spigelia Anthelmia
Thuốc Rizatriptan Benzoate 1kg/kg
Thuốc Rizatriptan Benzoate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64567-0013. Hoạt chất Rizatriptan Benzoate
Thuốc Aripiprazole Monohydrate 1kg/kg
Thuốc Aripiprazole Monohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64552-4085. Hoạt chất Aripiprazole Monohydrate
Thuốc Solifenacin Succinate 1kg/kg
Thuốc Solifenacin Succinate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64552-4086. Hoạt chất Solifenacin Succinate
Thuốc Lifitegrast 1kg/kg
Thuốc Lifitegrast Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64552-4088. Hoạt chất Lifitegrast