Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Oxycodone HCL 1g/g
Thuốc Oxycodone HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-3025. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride
Thuốc Oxycodone HCL 1g/g
Thuốc Oxycodone HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-3100. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride
Thuốc Hydrocodone Bitartrate 1g/g
Thuốc Hydrocodone Bitartrate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-4100. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate
Thuốc Fentanyl Citrate 1g/g
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-5100. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc Cocaine HCL 1g/g
Thuốc Cocaine HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-6100. Hoạt chất Cocaine Hydrochloride
Thuốc Sufentanil Citrate 1g/g
Thuốc Sufentanil Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-6200. Hoạt chất Sufentanil Citrate
Thuốc Meperidine HCL 1g/g
Thuốc Meperidine HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-7100. Hoạt chất Meperidine Hydrochloride
Thuốc Codeine Phosphate 1g/g
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-8100. Hoạt chất Codeine Phosphate
Thuốc SODIUM ASCORBATE 1kg/kg
Thuốc SODIUM ASCORBATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63238-3060. Hoạt chất Sodium Ascorbate
Thuốc Morphine Sulfate 1g/g
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-1100. Hoạt chất Morphine Sulfate