Danh sách

Thuốc Fentanyl Citrate 1g/g

0
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-5100. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc Cocaine HCL 1g/g

0
Thuốc Cocaine HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-6100. Hoạt chất Cocaine Hydrochloride

Thuốc Sufentanil Citrate 1g/g

0
Thuốc Sufentanil Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-6200. Hoạt chất Sufentanil Citrate

Thuốc Meperidine HCL 1g/g

0
Thuốc Meperidine HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-7100. Hoạt chất Meperidine Hydrochloride

Thuốc Codeine Phosphate 1g/g

0
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-8100. Hoạt chất Codeine Phosphate

Thuốc Methadone HCL 1g/g

0
Thuốc Methadone HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9100. Hoạt chất Methadone Hydrochloride

Thuốc Pentosan Polysulfate Sodium 1g/g

0
Thuốc Pentosan Polysulfate Sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9869. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium

Thuốc Oxymetholone 1g/g

0
Thuốc Oxymetholone Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9870. Hoạt chất Oxymetholone

Thuốc FLAVIN MONONUCLEOTIDE 1kg/kg

0
Thuốc FLAVIN MONONUCLEOTIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63238-3200. Hoạt chất Flavin Mononucleotide

Thuốc Hydromorphone HCL 1g/g

0
Thuốc Hydromorphone HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-2005. Hoạt chất Hydromorphone Hydrochloride