Danh sách

Thuốc Morphine Sulfate 1g/g

0
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-1025. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc SODIUM ASCORBATE 1kg/kg

0
Thuốc SODIUM ASCORBATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63238-3060. Hoạt chất Sodium Ascorbate

Thuốc Morphine Sulfate 1g/g

0
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-1100. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc DEXPANTHENOL 1kg/kg

0
Thuốc DEXPANTHENOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63238-3100. Hoạt chất Dexpanthenol

Thuốc Levorphanol Tartrate 1g/g

0
Thuốc Levorphanol Tartrate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-1200. Hoạt chất Levorphanol Tartrate

Thuốc BIOTIN 1kg/kg

0
Thuốc BIOTIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63238-3150. Hoạt chất Biotin

Thuốc Hydromorphone HCl 1g/g

0
Thuốc Hydromorphone HCl Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-2001. Hoạt chất Hydromorphone Hydrochloride

Thuốc FLAVIN MONONUCLEOTIDE 1kg/kg

0
Thuốc FLAVIN MONONUCLEOTIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63238-3200. Hoạt chất Flavin Mononucleotide

Thuốc Hydromorphone HCL 1g/g

0
Thuốc Hydromorphone HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-2005. Hoạt chất Hydromorphone Hydrochloride

Thuốc THIAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc THIAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63238-3300. Hoạt chất Thiamine Hydrochloride