Danh sách

Thuốc Nystatin 50000000000U/50000000000U

0
Thuốc Nystatin Dạng bột 50000000000 U/50000000000U NDC code 62263-783. Hoạt chất Nystatin

Thuốc Lorazepam 1kg/kg

0
Thuốc Lorazepam Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62263-935. Hoạt chất Lorazepam

Thuốc Testosterone 1kg/kg

0
Thuốc Testosterone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62263-968. Hoạt chất Testosterone

Thuốc Potassium Chloride 1kg/kg

0
Thuốc Potassium Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62265-001. Hoạt chất Potassium Chloride

Thuốc Fidaxomicin 1kg/kg

0
Thuốc Fidaxomicin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62227-002. Hoạt chất Fidaxomicin

Thuốc Acetaminophen and Diphenhydramine Hydrochloride 500; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Acetaminophen and Diphenhydramine Hydrochloride Viên con nhộng 500; 25 mg/1; mg/1 NDC code 62207-664. Hoạt chất Acetaminophen; Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Fidaxomicin 1kg/kg

0
Thuốc Fidaxomicin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62227-003. Hoạt chất Fidaxomicin

Thuốc Methocarbomal Granules DC 90% 90mg/100mg

0
Thuốc Methocarbomal Granules DC 90% Dạng bột 90 mg/100mg NDC code 62207-705. Hoạt chất Methocarbamol

Thuốc Pimecrolimus 1kg/kg

0
Thuốc Pimecrolimus Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62227-004. Hoạt chất Pimecrolimus

Thuốc Methocarbamol Granules DC 90% 90mg/1001

0
Thuốc Methocarbamol Granules DC 90% Dạng bột 90 mg/1001 NDC code 62207-714. Hoạt chất Methocarbamol