Danh sách

Thuốc Posaconazole 1kg/kg

0
Thuốc Posaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62227-001. Hoạt chất Posaconazole

Thuốc Fidaxomicin 1kg/kg

0
Thuốc Fidaxomicin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62227-002. Hoạt chất Fidaxomicin

Thuốc Acetaminophen and Diphenhydramine Hydrochloride 500; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Acetaminophen and Diphenhydramine Hydrochloride Viên con nhộng 500; 25 mg/1; mg/1 NDC code 62207-664. Hoạt chất Acetaminophen; Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Fidaxomicin 1kg/kg

0
Thuốc Fidaxomicin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62227-003. Hoạt chất Fidaxomicin

Thuốc Methocarbomal Granules DC 90% 90mg/100mg

0
Thuốc Methocarbomal Granules DC 90% Dạng bột 90 mg/100mg NDC code 62207-705. Hoạt chất Methocarbamol

Thuốc Pimecrolimus 1kg/kg

0
Thuốc Pimecrolimus Dạng bột 1 kg/kg NDC code 62227-004. Hoạt chất Pimecrolimus

Thuốc Methocarbamol Granules DC 90% 90mg/1001

0
Thuốc Methocarbamol Granules DC 90% Dạng bột 90 mg/1001 NDC code 62207-714. Hoạt chất Methocarbamol

Thuốc Naproxen Sodium 220mg/1

0
Thuốc Naproxen Sodium Viên nén, Bao phin 220 mg/1 NDC code 62207-761. Hoạt chất Naproxen Sodium

Thuốc Naproxen Sodium 220mg/1

0
Thuốc Naproxen Sodium Viên nén, Bao phin 220 mg/1 NDC code 62207-762. Hoạt chất Naproxen Sodium

Thuốc Diphenhydramine Hydrochloride 25mg/1

0
Thuốc Diphenhydramine Hydrochloride Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 62207-789. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride