Danh sách

Thuốc Carbon Dioxide/Oxygen Mix 50mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide/Oxygen Mix Gas 50 mL/L NDC code 12213-800. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Helium/Oxygen Mix 200mL/L

0
Thuốc Helium/Oxygen Mix Gas 200 mL/L NDC code 12213-801. Hoạt chất Oxygen

Thuốc OXYGEN 99L/100L

0
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 12121-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc NITROUS OXIDE 99L/100L

0
Thuốc NITROUS OXIDE Gas 99 L/100L NDC code 12121-002. Hoạt chất Nitrous Oxide

Thuốc NITROGEN 99L/100L

0
Thuốc NITROGEN Gas 99 L/100L NDC code 12121-006. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Sevoflurane 1mL/mL

0
Thuốc Sevoflurane Dạng lỏng 1 mL/mL NDC code 12164-005. Hoạt chất Sevoflurane

Thuốc GRAFCO 38.21; 12.74mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 38.21; 12.74 mg/1; mg/1 NDC code 12165-100. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc GRAFCO 52.451; 17.486mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 52.451; 17.486 mg/1; mg/1 NDC code 12165-200. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc GRAFCO 73.4314; 24.4804mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 73.4314; 24.4804 mg/1; mg/1 NDC code 12165-300. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc Carbon Dioxide 991mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Gas 991 mL/L NDC code 12213-005. Hoạt chất Carbon Dioxide