Danh sách

Thuốc NITROGEN 99L/100L

0
Thuốc NITROGEN Gas 99 L/100L NDC code 12121-006. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Sevoflurane 1mL/mL

0
Thuốc Sevoflurane Dạng lỏng 1 mL/mL NDC code 12164-005. Hoạt chất Sevoflurane

Thuốc GRAFCO 38.21; 12.74mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 38.21; 12.74 mg/1; mg/1 NDC code 12165-100. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc GRAFCO 52.451; 17.486mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 52.451; 17.486 mg/1; mg/1 NDC code 12165-200. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc GRAFCO 73.4314; 24.4804mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 73.4314; 24.4804 mg/1; mg/1 NDC code 12165-300. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc Carbon Dioxide 991mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Gas 991 mL/L NDC code 12213-005. Hoạt chất Carbon Dioxide

Thuốc Nitrogen 990mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 12213-498. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Nitrous Oxide 990mL/L

0
Thuốc Nitrous Oxide Gas 990 mL/L NDC code 12213-593. Hoạt chất Nitrous Oxide

Thuốc Air 1000mL/L

0
Thuốc Air Gas 1000 mL/L NDC code 12213-700. Hoạt chất Air

Thuốc Helium 999mL/L

0
Thuốc Helium Gas 999 mL/L NDC code 12213-710. Hoạt chất Helium