Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc GRAFCO 38.21; 12.74mg/1; mg/1
Thuốc GRAFCO Stick 38.21; 12.74 mg/1; mg/1 NDC code 12165-100. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate
Thuốc GRAFCO 52.451; 17.486mg/1; mg/1
Thuốc GRAFCO Stick 52.451; 17.486 mg/1; mg/1 NDC code 12165-200. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate
Thuốc GRAFCO 73.4314; 24.4804mg/1; mg/1
Thuốc GRAFCO Stick 73.4314; 24.4804 mg/1; mg/1 NDC code 12165-300. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate
Thuốc Carbon Dioxide 991mL/L
Thuốc Carbon Dioxide Gas 991 mL/L NDC code 12213-005. Hoạt chất Carbon Dioxide
Thuốc Nitrogen 990mL/L
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 12213-498. Hoạt chất Nitrogen
Thuốc Nitrous Oxide 990mL/L
Thuốc Nitrous Oxide Gas 990 mL/L NDC code 12213-593. Hoạt chất Nitrous Oxide
Thuốc Gallium 2mCi/mL
Thuốc Gallium Tiêm 2 mCi/mL NDC code 11994-121. Hoạt chất Gallium Citrate Ga-67
Thuốc Xenon 10mCi/1
Thuốc Xenon Gas 10 mCi/1 NDC code 11994-127. Hoạt chất Xenon Xe-133
Thuốc Xenon 20mCi/1
Thuốc Xenon Gas 20 mCi/1 NDC code 11994-128. Hoạt chất Xenon Xe-133
Thuốc Thallous Chloride Tl 201 2mCi/mL
Thuốc Thallous Chloride Tl 201 Tiêm , Dung dịch 2 mCi/mL NDC code 11994-427. Hoạt chất Thallous Chloride Tl-201