Danh sách

Thuốc GRAFCO 38.21; 12.74mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 38.21; 12.74 mg/1; mg/1 NDC code 12165-100. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc GRAFCO 52.451; 17.486mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 52.451; 17.486 mg/1; mg/1 NDC code 12165-200. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc GRAFCO 73.4314; 24.4804mg/1; mg/1

0
Thuốc GRAFCO Stick 73.4314; 24.4804 mg/1; mg/1 NDC code 12165-300. Hoạt chất Silver Nitrate; Potassium Nitrate

Thuốc Carbon Dioxide 991mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Gas 991 mL/L NDC code 12213-005. Hoạt chất Carbon Dioxide

Thuốc Nitrogen 990mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 12213-498. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Nitrous Oxide 990mL/L

0
Thuốc Nitrous Oxide Gas 990 mL/L NDC code 12213-593. Hoạt chất Nitrous Oxide

Thuốc Gallium 2mCi/mL

0
Thuốc Gallium Tiêm 2 mCi/mL NDC code 11994-121. Hoạt chất Gallium Citrate Ga-67

Thuốc Xenon 10mCi/1

0
Thuốc Xenon Gas 10 mCi/1 NDC code 11994-127. Hoạt chất Xenon Xe-133

Thuốc Xenon 20mCi/1

0
Thuốc Xenon Gas 20 mCi/1 NDC code 11994-128. Hoạt chất Xenon Xe-133

Thuốc Thallous Chloride Tl 201 2mCi/mL

0
Thuốc Thallous Chloride Tl 201 Tiêm , Dung dịch 2 mCi/mL NDC code 11994-427. Hoạt chất Thallous Chloride Tl-201