Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Nitrogen Oxygen Mix 210mL/L
Thuốc Nitrogen Oxygen Mix Gas 210 mL/L NDC code 12213-733. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Carbon Dioxide/Oxygen Mix 50mL/L
Thuốc Carbon Dioxide/Oxygen Mix Gas 50 mL/L NDC code 12213-800. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Helium/Oxygen Mix 200mL/L
Thuốc Helium/Oxygen Mix Gas 200 mL/L NDC code 12213-801. Hoạt chất Oxygen
Thuốc OXYGEN 99L/100L
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 12121-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc NITROUS OXIDE 99L/100L
Thuốc NITROUS OXIDE Gas 99 L/100L NDC code 12121-002. Hoạt chất Nitrous Oxide
Thuốc NITROGEN 99L/100L
Thuốc NITROGEN Gas 99 L/100L NDC code 12121-006. Hoạt chất Nitrogen
Thuốc Kit for the Preparation of Technetium Tc99m Sestamibi 1mg/mL
Thuốc Kit for the Preparation of Technetium Tc99m Sestamibi Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 1 mg/mL NDC code 11994-003. Hoạt chất Tetrakis(2-Methoxyisobutylisocyanide)Copper(I) Tetrafluoroborate
Thuốc NEUROLITE
Thuốc NEUROLITE KIT NDC code 11994-006. Hoạt chất
Thuốc Definity 6.52mg/mL
Thuốc Definity Injection, Suspension 6.52 mg/mL NDC code 11994-011. Hoạt chất Perflutren
Thuốc Fludeoxyglucose F-18 200mCi/mL
Thuốc Fludeoxyglucose F-18 Tiêm 200 mCi/mL NDC code 11994-015. Hoạt chất Fludeoxyglucose F-18