Danh sách

Thuốc GABAPENTIN 400mg/1

0
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 400 mg/1 NDC code 61919-660. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc GABAPENTIN 400mg/1

0
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 400 mg/1 NDC code 61919-660. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc GABAPENTIN 400mg/1

0
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 400 mg/1 NDC code 61919-660. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc GABAPENTIN 100mg/1

0
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 61919-661. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc NEOMYCIN AND POLYMYXIN B SULFATES AND HYDROCORTISONE 10; 3.5; 10000mg/mL; mg/mL; [USP’U]/mL

0
Thuốc NEOMYCIN AND POLYMYXIN B SULFATES AND HYDROCORTISONE Suspension/ Drops 10; 3.5; 10000 mg/mL; mg/mL; [USP'U]/mL NDC code 61919-662. Hoạt chất Hydrocortisone; Neomycin Sulfate; Polymyxin B Sulfate

Thuốc ZOLPIDEM TARTRATE 10mg/1

0
Thuốc ZOLPIDEM TARTRATE Viên nén 10 mg/1 NDC code 61919-663. Hoạt chất Zolpidem Tartrate

Thuốc ATENOLOL 50mg/1

0
Thuốc ATENOLOL Viên nén 50 mg/1 NDC code 61919-664. Hoạt chất Atenolol

Thuốc AMOXICILLIN CLAV/POT 125; 875mg/1; mg/1

0
Thuốc AMOXICILLIN CLAV/POT Viên nén, Bao phin 125; 875 mg/1; mg/1 NDC code 61919-665. Hoạt chất Clavulanate Potassium; Amoxicillin

Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE 100mg/1

0
Thuốc DOXYCYCLINE HYCLATE Viên nén, Bao phin 100 mg/1 NDC code 61919-667. Hoạt chất Doxycycline Hyclate

Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE 1mg/g

0
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE Kem 1 mg/g NDC code 61919-650. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide