Danh sách

Thuốc LAMOTRIGINE 100mg/1

0
Thuốc LAMOTRIGINE Viên nén 100 mg/1 NDC code 61919-534. Hoạt chất Lamotrigine

Thuốc VENLAFAXINE 75mg/1

0
Thuốc VENLAFAXINE Viên nén 75 mg/1 NDC code 61919-535. Hoạt chất Venlafaxine Hydrochloride

Thuốc FEXOFENADINE HYDROCHLORIDE 180mg/1

0
Thuốc FEXOFENADINE HYDROCHLORIDE Viên nén, Bao phin 180 mg/1 NDC code 61919-536. Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride

Thuốc OLMESARTAN MEDOXOMIL/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1

0
Thuốc OLMESARTAN MEDOXOMIL/HCTZ Viên nén, Bao phin 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-516. Hoạt chất Olmesartan Medoxomil; Hydrochlorothiazide

Thuốc BENZONATATE 200mg/1

0
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 61919-517. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc BENZONATATE 200mg/1

0
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 61919-517. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE 20mg/mL

0
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE Dung dịch 20 mg/mL NDC code 61919-520. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride Anhydrous

Thuốc AMOXICILLIN AND CLAVULANATE POTASSIUM 875; 125mg/1; mg/1

0
Thuốc AMOXICILLIN AND CLAVULANATE POTASSIUM Viên nén, Bao phin 875; 125 mg/1; mg/1 NDC code 61919-521. Hoạt chất Amoxicillin; Clavulanate Potassium

Thuốc CEPHALEXIN 500mg/1

0
Thuốc CEPHALEXIN Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 61919-522. Hoạt chất Cephalexin

Thuốc METRONIDAZOLE 250mg/1

0
Thuốc METRONIDAZOLE Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 61919-499. Hoạt chất Metronidazole