Danh sách

Thuốc METRONIDAZOLE 250mg/1

0
Thuốc METRONIDAZOLE Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 61919-499. Hoạt chất Metronidazole

Thuốc Lisinopril/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1

0
Thuốc Lisinopril/HCTZ Viên nén 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-523. Hoạt chất Lisinopril; Hydrochlorothiazide

Thuốc ESZOPICLONE 3mg/1

0
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 3 mg/1 NDC code 61919-500. Hoạt chất Eszopiclone

Thuốc Lisinopril/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1

0
Thuốc Lisinopril/HCTZ Viên nén 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-523. Hoạt chất Lisinopril; Hydrochlorothiazide

Thuốc PREGABALIN 50mg/1

0
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 61919-503. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc LYRICA 100mg/1

0
Thuốc LYRICA Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 61919-505. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc LYRICA 150mg/1

0
Thuốc LYRICA Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 61919-506. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc ORPHENADRINE CITRATE 100mg/1

0
Thuốc ORPHENADRINE CITRATE Tablet, Extended Release 100 mg/1 NDC code 61919-507. Hoạt chất Orphenadrine Citrate

Thuốc NORTRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 75mg/1

0
Thuốc NORTRIPTYLINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 61919-510. Hoạt chất Nortriptyline Hydrochloride

Thuốc PAROXETINE 30mg/1

0
Thuốc PAROXETINE Viên nén, Bao phin 30 mg/1 NDC code 61919-512. Hoạt chất Paroxetine Hydrochloride Anhydrous