Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc PAROXETINE 30mg/1
Thuốc PAROXETINE Viên nén, Bao phin 30 mg/1 NDC code 61919-512. Hoạt chất Paroxetine Hydrochloride Anhydrous
Thuốc ESZOPICLONE 3mg/1
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 3 mg/1 NDC code 61919-514. Hoạt chất Eszopiclone
Thuốc VALACYCLOVIR 500mg/1
Thuốc VALACYCLOVIR Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-515. Hoạt chất Valacyclovir Hydrochloride
Thuốc OLMESARTAN MEDOXOMIL/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1
Thuốc OLMESARTAN MEDOXOMIL/HCTZ Viên nén, Bao phin 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-516. Hoạt chất Olmesartan Medoxomil; Hydrochlorothiazide
Thuốc BENZONATATE 200mg/1
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 61919-517. Hoạt chất Benzonatate
Thuốc BENZONATATE 200mg/1
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 61919-517. Hoạt chất Benzonatate
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE 20mg/mL
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE Dung dịch 20 mg/mL NDC code 61919-520. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride Anhydrous
Thuốc AMOXICILLIN AND CLAVULANATE POTASSIUM 875; 125mg/1; mg/1
Thuốc AMOXICILLIN AND CLAVULANATE POTASSIUM Viên nén, Bao phin 875; 125 mg/1; mg/1 NDC code 61919-521. Hoạt chất Amoxicillin; Clavulanate Potassium
Thuốc CEPHALEXIN 500mg/1
Thuốc CEPHALEXIN Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 61919-522. Hoạt chất Cephalexin
Thuốc METRONIDAZOLE 250mg/1
Thuốc METRONIDAZOLE Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 61919-499. Hoạt chất Metronidazole