Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc METRONIDAZOLE 250mg/1
Thuốc METRONIDAZOLE Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 61919-499. Hoạt chất Metronidazole
Thuốc Lisinopril/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1
Thuốc Lisinopril/HCTZ Viên nén 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-523. Hoạt chất Lisinopril; Hydrochlorothiazide
Thuốc ESZOPICLONE 3mg/1
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 3 mg/1 NDC code 61919-500. Hoạt chất Eszopiclone
Thuốc Lisinopril/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1
Thuốc Lisinopril/HCTZ Viên nén 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-523. Hoạt chất Lisinopril; Hydrochlorothiazide
Thuốc PREGABALIN 50mg/1
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 61919-503. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc LYRICA 100mg/1
Thuốc LYRICA Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 61919-505. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc LYRICA 150mg/1
Thuốc LYRICA Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 61919-506. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc ORPHENADRINE CITRATE 100mg/1
Thuốc ORPHENADRINE CITRATE Tablet, Extended Release 100 mg/1 NDC code 61919-507. Hoạt chất Orphenadrine Citrate
Thuốc NORTRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 75mg/1
Thuốc NORTRIPTYLINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 61919-510. Hoạt chất Nortriptyline Hydrochloride
Thuốc PAROXETINE 30mg/1
Thuốc PAROXETINE Viên nén, Bao phin 30 mg/1 NDC code 61919-512. Hoạt chất Paroxetine Hydrochloride Anhydrous