Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc BENZONATATE 200mg/1
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 61919-517. Hoạt chất Benzonatate
Thuốc BENZONATATE 200mg/1
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 61919-517. Hoạt chất Benzonatate
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE 20mg/mL
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE Dung dịch 20 mg/mL NDC code 61919-520. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride Anhydrous
Thuốc AMOXICILLIN AND CLAVULANATE POTASSIUM 875; 125mg/1; mg/1
Thuốc AMOXICILLIN AND CLAVULANATE POTASSIUM Viên nén, Bao phin 875; 125 mg/1; mg/1 NDC code 61919-521. Hoạt chất Amoxicillin; Clavulanate Potassium
Thuốc CEPHALEXIN 500mg/1
Thuốc CEPHALEXIN Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 61919-522. Hoạt chất Cephalexin
Thuốc METRONIDAZOLE 250mg/1
Thuốc METRONIDAZOLE Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 61919-499. Hoạt chất Metronidazole
Thuốc Lisinopril/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1
Thuốc Lisinopril/HCTZ Viên nén 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-523. Hoạt chất Lisinopril; Hydrochlorothiazide
Thuốc ESZOPICLONE 3mg/1
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 3 mg/1 NDC code 61919-500. Hoạt chất Eszopiclone
Thuốc Lisinopril/HCTZ 20; 12.5mg/1; mg/1
Thuốc Lisinopril/HCTZ Viên nén 20; 12.5 mg/1; mg/1 NDC code 61919-523. Hoạt chất Lisinopril; Hydrochlorothiazide
Thuốc PREGABALIN 50mg/1
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 61919-503. Hoạt chất Pregabalin