Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc FENTANYL CITRATE 600ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 600 ug/1 NDC code 0406-9206. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL CITRATE 800ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 800 ug/1 NDC code 0406-9208. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL CITRATE 1200ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 1200 ug/1 NDC code 0406-9212. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL CITRATE 1600ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 1600 ug/1 NDC code 0406-9216. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc ANAFRANIL 25mg/1
Thuốc ANAFRANIL Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 0406-9906. Hoạt chất Clomipramine Hydrochloride
Thuốc ANAFRANIL 50mg/1
Thuốc ANAFRANIL Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 0406-9907. Hoạt chất Clomipramine Hydrochloride
Thuốc ANAFRANIL 75mg/1
Thuốc ANAFRANIL Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 0406-9908. Hoạt chất Clomipramine Hydrochloride
Thuốc PAMELOR 10mg/1
Thuốc PAMELOR Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 0406-9910. Hoạt chất Nortriptyline Hydrochloride
Thuốc PAMELOR 25mg/1
Thuốc PAMELOR Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 0406-9911. Hoạt chất Nortriptyline Hydrochloride
Thuốc PAMELOR 50mg/1
Thuốc PAMELOR Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 0406-9912. Hoạt chất Nortriptyline Hydrochloride