Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc RESTORIL 7.5mg/1
Thuốc RESTORIL Viên con nhộng 7.5 mg/1 NDC code 0406-9915. Hoạt chất Temazepam
Thuốc FENTANYL TRANSDERMAL 75ug/h
Thuốc FENTANYL TRANSDERMAL Patch, Extended Release 75 ug/h NDC code 0406-9075. Hoạt chất Fentanyl
Thuốc RESTORIL 15mg/1
Thuốc RESTORIL Viên con nhộng 15 mg/1 NDC code 0406-9916. Hoạt chất Temazepam
Thuốc FENTANYL CITRATE 200ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 200 ug/1 NDC code 0406-9202. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc RESTORIL 30mg/1
Thuốc RESTORIL Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 0406-9917. Hoạt chất Temazepam
Thuốc FENTANYL CITRATE 400ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 400 ug/1 NDC code 0406-9204. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL CITRATE 600ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 600 ug/1 NDC code 0406-9206. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL CITRATE 800ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 800 ug/1 NDC code 0406-9208. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL CITRATE 1200ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 1200 ug/1 NDC code 0406-9212. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL CITRATE 1600ug/1
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 1600 ug/1 NDC code 0406-9216. Hoạt chất Fentanyl Citrate