Danh sách

Thuốc RESTORIL 7.5mg/1

0
Thuốc RESTORIL Viên con nhộng 7.5 mg/1 NDC code 0406-9915. Hoạt chất Temazepam

Thuốc FENTANYL TRANSDERMAL 75ug/h

0
Thuốc FENTANYL TRANSDERMAL Patch, Extended Release 75 ug/h NDC code 0406-9075. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc RESTORIL 15mg/1

0
Thuốc RESTORIL Viên con nhộng 15 mg/1 NDC code 0406-9916. Hoạt chất Temazepam

Thuốc FENTANYL CITRATE 200ug/1

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 200 ug/1 NDC code 0406-9202. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc RESTORIL 30mg/1

0
Thuốc RESTORIL Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 0406-9917. Hoạt chất Temazepam

Thuốc FENTANYL CITRATE 400ug/1

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 400 ug/1 NDC code 0406-9204. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc FENTANYL CITRATE 600ug/1

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 600 ug/1 NDC code 0406-9206. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc FENTANYL CITRATE 800ug/1

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 800 ug/1 NDC code 0406-9208. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc FENTANYL CITRATE 1200ug/1

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 1200 ug/1 NDC code 0406-9212. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc FENTANYL CITRATE 1600ug/1

0
Thuốc FENTANYL CITRATE Lozenge 1600 ug/1 NDC code 0406-9216. Hoạt chất Fentanyl Citrate